Nhà ở đơn lập, Temmonkaari 2
05400 Jokela
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
359.000 € (10.765.308.280 ₫)Phòng
6Phòng ngủ
4Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
175.1 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 675822 |
|---|---|
| Giá bán | 359.000 € (10.765.308.280 ₫) |
| Phòng | 6 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 2 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 175.1 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| ở tầng trệt | Có |
| Ở trên tầng cao nhất | Có |
| Tính năng | Máy hút bụi trung tâm |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Phòng khách Phòng bí mật Sảnh Nhà vệ sinh Phòng tắm Ban công Sân hiên Phòng tắm hơi |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Vườn |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ |
| Các bề mặt tường | Gạch ốp, Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Lò nướng rời, Lò vi sóng, Kết nối máy giặt |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (3 thg 6, 2026) |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2004 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2004 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Nền móng | Cọc và bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Đang trong quá trình |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng địa nhiệt, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Nhiệt bức xạ dưới sàn |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Gạch bê tông |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Mái 2026 (Đã xong) Chân tường 2024 (Đã xong) Khác 2023 (Đã xong) Khác 2023 (Đã xong) Ban công 2022 (Đã xong) Khác 2022 (Đã xong) Mặt tiền 2022 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2010 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 858-405-4-360 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
634,18 €
19.017.111,99 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 1230 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 6 |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Trường học | 1.6 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | 1.1 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 2.4 ki lô mét |
| Cửa hàng tiện lợi | 1.6 ki lô mét |
| Cửa hàng tiện lợi | 1.8 ki lô mét |
| Trung tâm y tế | 1.5 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 1.2 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.6 ki lô mét |
|---|---|
| Xe buýt | 1.1 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 634,18 € / năm (19.017.111,99 ₫) |
|---|---|
| Nước | 60 € / tháng (1.799.215,87 ₫) (ước tính) |
| Rác | 26 € / tháng (779.660,21 ₫) |
| Điện | 150 € / tháng (4.498.039,67 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Chi phí khác | 172 € (5.157.752 ₫) |
| Chi phí khác | 50 € (1.499.347 ₫) |
| Chi phí khác | 143 € (4.288.131 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!