Nhà ở đơn lập, Monsalantie 7
07230 Monninkylä, Askola
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
85.000 € (2.552.755.749 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
4Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
108 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 675811 |
|---|---|
| Giá bán | 85.000 € (2.552.755.749 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 108 m² |
| Tổng diện tích | 158 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 50 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Cần cải tạo |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| ở tầng trệt | Có |
| Tính năng | Cửa sổ kính hai lớp |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng khách Phòng bếp Sảnh Phòng tắm Sân hiên Phòng tắm hơi |
| Các tầm nhìn | Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Vườn, Láng giềng, Đường phố, Ngoại ô |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Tấm laminate |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Bếp gas, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Chỗ đặt máy giặt, Tủ, Bồn rửa, Tủ gương |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (30 thg 12, 2025) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Đã khởi công xây dựng | 1976 |
|---|---|
| Năm xây dựng | 1976 |
| Lễ khánh thành | 1976 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Nền móng | Móng bản |
| Loại chứng chỉ năng lượng | E , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng dầu, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Bê tông khí |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Khác 2015 (Đã xong) Cửa ra vào 2011 (Đã xong) Mái 1990 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa, Khu xông hơi, Nhà để xe |
| Số tham chiếu bất động sản | 18-405-37-6 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
213,44 €
6.410.119,85 ₫ |
| Thế chấp bất động sản | 12.109 € (363.662.580,69 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 983 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 3 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 196 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Khí ga |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 1.2 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | 0.8 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 1 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 1 ki lô mét |
|---|---|
| Sân bay | 60 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Nước | 370 € / năm (11.111.995,61 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Cấp nhiệt | 260 € / tháng (7.808.429,35 ₫) (ước tính) |
| Rác | 128 € / năm (3.844.149,83 ₫) (ước tính) |
| Thuế bất động sản | 213,44 € / năm (6.410.119,85 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Chi phí khác | 172 € (5.165.576 ₫) |
| Công chứng viên | 143 € (4.294.636 ₫) |
| Hợp đồng | 25 € (750.811 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!