Nhà ở đơn lập, Alasintie 5
05400 Jokela, Takoja
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
99.000 € (2.969.251.334 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
95 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 675783 |
|---|---|
| Giá bán | 99.000 € (2.969.251.334 ₫) |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 95 m² |
| Tổng diện tích | 115 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 20 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Cửa sổ kính ba lớp, Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Nồi hơi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng khách Phòng bếp Ga-ra Nhà vệ sinh Phòng tắm Phòng tắm hơi Tủ âm tường |
| Các tầm nhìn | Sân, Láng giềng, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Vải sơn |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ đông lạnh, Máy hút mùi, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Chỗ đặt máy giặt, Bồn rửa, Bình nóng lạnh, Gương |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (30 thg 6, 2026) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1963 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1963 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Móng bản |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Đang trong quá trình |
| Cấp nhiệt | Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Máy sưởi 2020 (Đã xong) Khác 2020 (Đã xong) Mái 2018 (Đã xong) Cửa sổ 2016 (Đã xong) Khác 1999 (Đã xong) Khác 1995 (Đã xong) Khác 1980 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 106-406-6-43 |
| Diện tích lô đất. | 1620 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 4 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Phí hàng tháng
| Điện | 50 € / tháng (1.499.621,89 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Thuế bất động sản | 314,56 € / năm (9.434.421,21 ₫) |
| Khác | 50 € / tháng (1.499.621,89 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Phí đăng ký | 172 € (5.158.699 ₫) |
|---|---|
| Công chứng viên | 160 € (4.798.790 ₫) |
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!