Nhà ở đơn lập, Jukolantie 7
01800 Vantaa, Syväoja
In a charming location in nature, a cozy geothermal home in the peaceful residential area of Syväoja.
This house has been extensively renovated over the years, and a warm 14 m² glass veranda has been built as an extension of the living room, where you can enjoy beautiful views and summer evenings.
The spacious, light-colored kitchen offers ample cabinet and work space, and can accommodate a larger dining table.
The sauna section with a separate dressing room is located downstairs, as are the laundry and storage rooms. There is also access from the downstairs to the garage.
The house is surrounded by a beautiful and well-maintained, partially fenced garden yard. This yard is ideal for dog owners. Just nearby, you can access a vast forest area with excellent berry-picking and mushroom foraging grounds.
Come and see the beautiful area of Syväoja in person.
Call and arrange your own viewing time at p. 0504200304 / Sue
Xem bất động sản: 28 thg 6, 2026
13:00 – 13:45
Buổi xem nhà mẫu
Giá bán
297.000 € (8.899.468.484 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
117 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 675778 |
|---|---|
| Giá bán | 297.000 € (8.899.468.484 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 117 m² |
| Tổng diện tích | 212 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 95 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Khu vực đậu xe có ổ điện, Nhà để xe |
| Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng khách
Phòng bếp Phòng ngủ Nhà vệ sinh Phòng bí mật Tủ âm tường Sảnh Phòng tắm hơi Phòng tắm Phòng sinh hoạt Ga-ra Nhà kho bên ngoài |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Láng giềng, Đường phố, Rừng, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Tấm laminate, Gạch lát, Bê tông |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Chỗ đặt máy giặt, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (4 thg 7, 2014) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
| Định giá | 4-5 rooms, k, s, bathroom, utility room, garage |
| Liên kết |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1968 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1969 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | B, 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt nước trung tâm, Cấp nhiệt bằng địa nhiệt, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Cấp nhiệt dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Gạch lát, Bê tông |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Trát vữa, Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Máy sưởi 2026 (Đã xong) Ống khói 2025 (Đã xong) Sân 2024 (Đã xong) Cống nước 2017 (Đã xong) Khác 2017 (Đã xong) Khác 2015 (Đã xong) Điện 2009 (Đã xong) Mặt tiền 2006 (Đã xong) Cửa sổ 2005 (Đã xong) Mở rộng 2004 (Đã xong) Mái 2004 (Đã xong) Ống nước 2004 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2000 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 92-416-5-139 |
| Diện tích lô đất. | 1964 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 3 |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 3.6 ki lô mét |
|---|---|
| Trường mẫu giáo | 7.3 ki lô mét |
| Trường học | 8.1 ki lô mét |
| Trung tâm y tế | 9 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.9 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Điện | 126 € / tháng (3.775.532,08 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Nước | 30 € / tháng (898.936,21 ₫) (ước tính) |
| Thuế bất động sản | 446,28 € / năm (13.372.575,07 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Hợp đồng | 25 € (749.114 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!