chung cư, Aleksanterinkatu 43-45
90100 Oulu, Keskusta
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Xem bất động sản: 29 thg 6, 2026
17:00 – 17:30
Buổi xem nhà mẫu
Phí thuê
730 € / tháng (21.790.311 ₫)Phòng
2Phòng ngủ
1Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
55 m²Liên hệ chúng tôi
Điền vào đơn xin thuê cho tài sản này trước.
Tôi quan tâm đến việc thuê bất động sản này
Gửi yêu cầu thuêCảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!
Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 675756 |
|---|---|
| Phí thuê | 730 € / tháng (21.790.311 ₫) |
| Thời hạn hợp đồng | Không xác định |
| Tạo Hợp đồng | 1 thg 8, 2026 |
| Đặt cọc | 730 € (21.790.311 ₫) |
| Cho phép hút thuốc | Không |
| Cho phép vật nuôi | Không |
| Phòng | 2 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 55 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Giấy chứng nhận của người quản lý nhà |
| Sàn | 4 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Khu vực đậu xe có ổ điện |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Sảnh Phòng tắm Ban công bằng kính |
| Các tầm nhìn | Thành phố |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho dưới hầm |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Máy giặt, Kết nối máy giặt |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Gương |
| Chia sẻ | 45884-49073 |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1963 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1963 |
| Số tầng | 5 |
| Thang máy | Có |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | G , 2013 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Bộ tỏa nhiệt |
| Vật liệu xây dựng | Bê tông |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Các cải tạo |
Mái 2028 (Sắp thực hiện) Khác 2026 (Sắp thực hiện) Hệ thống thông gió 2025 (Đã xong) Khác 2022 (Đã xong) Khác 2012 (Đã xong) Khác 2011 (Đã xong) Khác 2006 (Đã xong) Khác 2004 (Đã xong) Khác 2000 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Kho chứa, Khu xông hơi, Phòng giặt |
| Người quản lý | Kiinteistötahkola |
| Thông tin liên hệ của quản lý | Topi Saukkonen p. 0207480036 |
| Bảo trì | Huoltia Oy |
| Diện tích lô đất. | 1478 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 19 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Phí hàng tháng
| Nước | 17 € / tháng (507.445,6 ₫) / người |
|---|---|
| Chỗ đậu xe | 12 € / tháng (358.196,89 ₫) |