chung cư, Pakilantie 7
00630 Helsinki, Maunula
Tại Maunula gần thiên nhiên nhưng vẫn có đầy đủ các dịch vụ ngay bên cạnh, ví dụ S-Market cách 200 m, Lidl cách 900 m, Nhà thi đấu thể thao và công viên Maunula cách 600 m và Công viên trung tâm Helsinki chỉ cách 1,4 km. Không quên rằng có tuyến xe điện cách 150 m và các tuyến xe buýt cũng gần đó. Quang cảnh yên bình từ ban công, việc cải tạo mặt bằng đã được thực hiện vào năm 2022, do đó phòng tắm đã được sửa chữa nhưng các bề mặt khác cần được cải tạo lại. Cộng đồng đã được chăm sóc tốt.
Giá bán không có trở ngại
158.000 € (4.825.677.627 ₫)Phòng
2Phòng ngủ
1Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
57 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 675746 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 158.000 € (4.825.677.627 ₫) |
| Giá bán | 66.411 € (2.028.350.200 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả | 91.589 € (2.797.327.427 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả có thể đã trả xong | Có |
| Phòng | 2 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 57 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Cần cải tạo |
| Phòng trống | tự do |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe, Chỗ đậu xe trên đường |
| Không gian |
Sảnh
Phòng bếp Phòng khách Phòng ngủ Phòng tắm Ban công |
| Các tầm nhìn | Sân sau, Láng giềng, Thành phố, Rừng, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho dưới hầm, Nhà kho trên gác mái |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp |
| Các bề mặt sàn | Vải sơn |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Chỗ đặt máy giặt, Vòi xịt vệ sinh, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Tủ gương |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
| Chia sẻ | 3971-4264 |
| Định giá | 2 h, km, km/h, ban công |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1963 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1963 |
| Số tầng | 4 |
| Thang máy | Có |
| Loại mái nhà | Mái dốc một phía |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố |
| Vật liệu xây dựng | Bê tông |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Bê tông |
| Các cải tạo |
Kế hoạch cải tạo 2026 (Đã xong) Mái 2026 (Đang tiến hành) Sân 2023 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2022 (Đã xong) Điện 2022 (Đã xong) Ống thoát nước ngầm 2022 (Đã xong) Đường ống 2022 (Đã xong) Máy sưởi 2022 (Đã xong) Cửa ra vào 2019 (Đã xong) Ban công 2018 (Đã xong) Cửa sổ 2014 (Đã xong) Chân tường 2014 (Đã xong) Mặt tiền 2014 (Đã xong) Tầng hầm 2011 (Đã xong) Mái 2010 (Đã xong) Ống nước 2009 (Đã xong) Thang máy 2008 (Đã xong) Máy sưởi 2006 (Đã xong) Hệ thống viễn thông 2005 (Đã xong) Khu vực chung 2005 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Khu xông hơi, Hầm, Phòng sấy, Phòng câu lạc bộ, Phòng giặt |
| Số tham chiếu bất động sản | 91-28-321-2 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
3.009,59 €
91.919.690,7 ₫ |
| Người quản lý | Fluxio Isännöinti Oy |
| Thông tin liên hệ của quản lý | Antti Härmä 010 3390533 |
| Bảo trì | Kulmakunta Kiinteistöpalvelut Oy |
| Diện tích lô đất. | 2426 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 17 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Helsingin kaupunki |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 19.556 € (597.284.504,3 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 31 thg 12, 2080 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | Asunto-osakeyhtiö Pakilantie 7 |
|---|---|
| Số lượng chia sẻ | 7.500 |
| Số lượng chỗ ở | 28 |
| Diện tích chỗ ở | 1476 m² |
| Thu nhập cho thuê trong năm | 17,936 |
| Quyền chuộc lại | Không |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 0.2 ki lô mét |
|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi | 0.9 ki lô mét |
| Sân thể thao | 0.6 ki lô mét |
| Công Viên | 1.4 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe điện | 0.2 ki lô mét |
|---|---|
| Xe buýt | 0.4 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 382,2 € / tháng (11.673.253,1 ₫) |
|---|---|
| Tính chi phí tài chính | 441 € / tháng (13.469.138,19 ₫) |
| Nước | 19 € / tháng (580.303,01 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 92 € (2.809.888 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!