Nhà ở đơn lập, Pulkkaniementie 230
72210 Tervo
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Arja Eskelinen
Đại lý bất động sản
Habita Kuopio
Chứng chỉ bất động sản Phần Lan, Chứng chỉ bất động sản nâng cao của Phần Lan
Giá bán
290.000 € (8.719.052.132 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
130 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 675744 |
|---|---|
| Giá bán | 290.000 € (8.719.052.132 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 130 m² |
| Tổng diện tích | 218.7 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 88.7 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Điểm sạc xe điện |
| Tính năng | Cửa sổ kính ba lớp, Lò sưởi |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Vườn, Ngoại ô, Hồ, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gỗ |
| Các bề mặt tường | Gỗ, Giấy dán tường |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Lò nướng, Bếp ceramic, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Tủ đựng chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Chỗ đặt máy giặt |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (29 thg 6, 2026) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1975 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1975 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Đang trong quá trình |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt nước trung tâm, Cấp nhiệt bằng dầu, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Các cải tạo |
Ống nước 2024 (Đã xong) Mái 2020 (Đã xong) Cửa sổ 2018 (Đã xong) Khác 2004 (Đã xong) Khác 2003 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 844-402-5-36 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
405,35 €
12.187.130,28 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 300000 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 4 |
| Địa hình. | Đường dốc nhẹ |
| Khu nước. | Bờ / bãi biển riêng |
| Bờ biển. | 250 mét |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 7.9 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | 8.3 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 9 ki lô mét |
| Trung tâm y tế | 9 ki lô mét |
| Nhà Hàng | 7.8 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 2.3 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Cấp nhiệt | 2.800 € / năm (84.183.951,62 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Đường phố | 550 € / năm (16.536.133,35 ₫) (ước tính) |
| Điện | 240 € / tháng (7.215.767,28 ₫) (ước tính) |
| Rác | 100 € / năm (3.006.569,7 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 172 € (5.171.300 ₫) |
| Hợp đồng | 25 € (751.642 ₫) |
| Chi phí khác | 143 € (4.299.395 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!