Nhà ở đơn lập, Punomontie 31
20360 Turku, Kaerla
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
149.000 € (4.527.255.051 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
83 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 675742 |
|---|---|
| Giá bán | 149.000 € (4.527.255.051 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 83 m² |
| Tổng diện tích | 139 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 56 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Tài liệu giấy phép xây dựng |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 3 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe |
| Không gian |
Phòng bếp
Phòng ngủ Phòng ngủ Phòng khách Sảnh Sảnh Nhà vệ sinh Phòng tắm Phòng tắm hơi Nhà vệ sinh |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Vườn, Láng giềng, Rừng, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho dưới hầm |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Vải sơn |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (29 thg 6, 2026) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1953 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1954 |
| Số tầng | 3 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt nước trung tâm, Cấp nhiệt bằng dầu, Bộ tỏa nhiệt |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Các cải tạo |
Khác 2025 (Đã xong) Cửa sổ 2009 (Đã xong) Ống thoát nước ngầm 2009 (Đã xong) Mặt tiền 2009 (Đã xong) Điện 2002 (Đã xong) Khác 2002 (Đã xong) Mái 2001 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 853-83-8-1 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
132,19 €
4.016.495,61 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 1047 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 3 |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Turun kaupunki |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 2.124,95 € (64.565.037,73 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 31 thg 12, 2062 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 331 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Trường học | 1 ki lô mét |
|---|---|
| Trường mẫu giáo | 0.5 ki lô mét |
| Trung tâm mua sắm | 5.5 ki lô mét |
| Trung tâm y tế | 0.8 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.3 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Điện | 150 € / tháng (4.557.639,31 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Cấp nhiệt | 2.500 € / năm (75.960.655,22 ₫) (ước tính) |
| Rác | 20 € / tháng (607.685,24 ₫) (ước tính) |
| Nước | 30 € / tháng (911.527,86 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 143 € (4.344.949 ₫) (Ước tính) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.226.093 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!