Nhà ở đơn lập, Pikkutievantie 1
95980 Ylläsjärvi
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
339.000 € (10.189.572.775 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
4Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
118.5 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 675730 |
|---|---|
| Giá bán | 339.000 € (10.189.572.775 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 118.5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Tài liệu giấy phép xây dựng |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Khu vực đậu xe có ổ điện |
| Tính năng | Cửa sổ kính ba lớp, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng khách
Nhà bếp mở Phòng ngủ Tủ âm tường Nhà vệ sinh Phòng tắm Phòng tắm hơi Phòng tiện ích Sân hiên Sân hiên Gác xép |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Gác mái |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát, Sàn Vinyl |
| Các bề mặt tường | Gỗ, Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet, Gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Máy giặt, Bồn rửa |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2023 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2023 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | B, 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng địa nhiệt, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Nhiệt bức xạ dưới sàn |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Bê tông |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Số tham chiếu bất động sản | 273-402-15-111 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
505,38 €
15.190.579,02 ₫ |
| Thế chấp bất động sản | 400.000 € (12.023.094.720 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 1282 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 3 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | |
|---|---|
| Trường học |
1.7 ki lô mét https://www.kolari.fi/fi/varhaiskasvatus-ja-koulutus/perusopetus/yllasjarven-koulu |
| Trường mẫu giáo |
1.7 ki lô mét https://www.kolari.fi/fi/varhaiskasvatus-ja-koulutus/varhaiskasvatus/yllasjarven-paivakoti |
| Trung tâm y tế |
4.5 ki lô mét https://www.mediyllas.fi/Yhteystiedot/ |
| Phòng tập thể dục |
2 ki lô mét https://fitnessgym.fi/fitnessgym-yllas/ |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Tàu hỏa |
34 ki lô mét https://www.vr.fi/rautatieasemat-ja-reitit/kolari |
|---|---|
| Xe buýt |
0.7 ki lô mét https://yllas.fi/skibus/ |
| Sân bay |
34 ki lô mét https://www.finavia.fi/fi/lentoasemat/kittila |
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 505,38 € / năm (15.190.579,02 ₫) |
|---|---|
| Nước | 600 € / năm (18.034.642,08 ₫) (ước tính) |
| Rác | 150 € / năm (4.508.660,52 ₫) (ước tính) |
| Điện | 800 € / năm (24.046.189,44 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 25 € (751.443 ₫) |
| Công chứng viên | 172 € (5.169.931 ₫) |
| Chi phí khác | 72 € (2.149.128 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!