Nhà ở đơn lập, Kesäkuja 5
96190 Rovaniemi, Vennivaara
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Xem bất động sản: 7 thg 7, 2026
18:00 – 18:45
Buổi xem nhà mẫu
Sari Alaruikka
Đại lý bất động sản
Habita Rovaniemi
Chứng chỉ bất động sản Phần Lan, Công chứng viên
Jasmine Alamäki
Đại lý bất động sản
Habita Rovaniemi
Chứng chỉ bất động sản Phần Lan, LVV (Đại lý bất động sản chuyên cho thuê)
Giá bán
487.000 € (14.631.709.245 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
4Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
159.9 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 675688 |
|---|---|
| Giá bán | 487.000 € (14.631.709.245 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 159.9 m² |
| Tổng diện tích | 161.5 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 1.6 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Tài liệu giấy phép xây dựng |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Máy hút bụi trung tâm, Cửa sổ kính ba lớp, Thiết bị thu hồi nhiệt, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng ngủ Phòng ngủ Phòng ngủ Nhà bếp mở Phòng khách Sảnh Nhà vệ sinh Phòng tắm Sân thượng bằng kính Phòng tắm hơi Bể sục nước thư giãn ngoài trời |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Láng giềng, Thành phố |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Vòi xịt vệ sinh, Bồn rửa, Bệ toilet, Gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (17 thg 6, 2026) |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2016 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2016 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | B, 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng địa nhiệt, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Nhiệt bức xạ dưới sàn, Cấp nhiệt dưới sàn |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Các cải tạo |
Khác 2026 (Sắp thực hiện) Máy sưởi 2025 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 698-10-148-10-L1 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
794,68 €
23.875.824,85 ₫ |
| Thế chấp bất động sản | 300.000 € (9.013.373.251,5 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 1242 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Rovaniemen Kaupunki |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 622,18 € (18.693.135,23 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 31 thg 1, 2074 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 248.4 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 1 ki lô mét |
|---|
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.2 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Điện | 312,5 € / tháng (9.388.930,47 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Nước | 25 € / tháng (751.114,44 ₫) / người |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 172 € (5.167.667 ₫) |
| Chi phí khác | 75 € (2.253.343 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!