Nhà ở đơn lập, Erämiehenkatu 3
06100 Porvoo, Velkala
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
279.000 € (8.348.511.670 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
139 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 675650 |
|---|---|
| Giá bán | 279.000 € (8.348.511.670 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 139 m² |
| Tổng diện tích | 170 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 31 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe, Chỗ đậu xe trên đường |
| Tính năng | Cửa sổ kính hai lớp, Cửa sổ kính ba lớp, Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi |
| Các tầm nhìn | Sân sau, Sân trước |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp quang |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Sàn Vinyl |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô, Gỗ lát sàn |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Máy giặt, Kết nối máy giặt, Tủ, Bồn rửa, Gương |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (22 thg 5, 2026) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1964 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1964 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Nền móng | Móng bản |
| Loại chứng chỉ năng lượng | B, 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Cấp nhiệt nước trung tâm, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt, Cấp nhiệt dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Các cải tạo |
Khác 2026 (Đã xong) Cửa sổ 2025 (Đã xong) Khác 2025 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2024 (Đã xong) Máy sưởi 2024 (Đã xong) Cống nước 2024 (Đã xong) Điện 2023 (Đã xong) Cống nước 2023 (Đã xong) Khác 2020 (Đã xong) Ống thoát nước ngầm 2019 (Đã xong) Khác 2010 (Đã xong) Khác 1990 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 638-4-238-10 |
| Diện tích lô đất. | 1161 m² |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Trường học | 0.7 ki lô mét |
|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi | 0.7 ki lô mét |
| Sân thể thao | 0.8 ki lô mét |
| Phòng bơi | 0.8 ki lô mét |
| Người khác | 0.8 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.1 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Nước | 10 € / tháng (299.229,81 ₫) / người (ước tính) |
|---|---|
| Cấp nhiệt | 182 € / tháng (5.445.982,52 ₫) (ước tính) |
| Điện | 201 € / tháng (6.014.519,16 ₫) (ước tính) |
| Khác | 13,6 € / tháng (406.952,54 ₫) (ước tính) |
| Thuế bất động sản | 604 € / năm (18.073.480,46 ₫) |
| Rác | 12 € / tháng (359.075,77 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Chi phí khác | 172 € (5.146.753 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!