chung cư, Kaukonkuja 4
01360 Vantaa, Päiväkumpu
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán không có trở ngại
119.000 € (3.632.067.380 ₫)Phòng
2Phòng ngủ
1Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
41.5 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 675643 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 119.000 € (3.632.067.380 ₫) |
| Giá bán | 110.414 € (3.370.003.646 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả | 8.586 € (262.063.734 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả có thể đã trả xong | Có |
| Phòng | 2 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 41.5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 2 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Khu vực đậu xe có ổ điện |
| Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Phòng tắm Phòng tắm hơi Ban công bằng kính |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân trước, Đường phố |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Chỗ đặt máy giặt, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet, Gương |
| Chia sẻ | 55464-57356 |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1994 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1994 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố |
| Vật liệu xây dựng | Gạch lát |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Các cải tạo |
Kế hoạch cải tạo 2026 (Đã xong) Khác 2025 (Đã xong) Sân 2024 (Đã xong) Khác 2023 (Đã xong) Khác 2022 (Đã xong) Chỗ đậu xe 2021 (Đã xong) Sân 2020 (Đã xong) Khác 2019 (Đã xong) Sân 2018 (Đã xong) Khác 2018 (Đã xong) Máy sưởi 2017 (Đã xong) Cửa sổ 2016 (Đã xong) Ban công 2016 (Đã xong) Mái 2016 (Đã xong) Khác 2015 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2015 (Đã xong) Khác 2013 (Đã xong) Mái 2012 (Đã xong) Ống thoát nước ngầm 2011 (Đã xong) Sân 2007 (Đã xong) Hệ thống viễn thông 2003 (Đã xong) Mặt tiền 2002 (Đã xong) Khu vực chung 1998 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Kho chứa, Phòng sấy |
| Người quản lý | Pekka Perätalo Isännöintipiste |
| Thông tin liên hệ của quản lý | Puh:+3584108640 asiakaspalvelu@isannointipiste.fi |
| Bảo trì | Huoltoyhtiö |
| Diện tích lô đất. | 5551 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 23 |
| Số lượng tòa nhà. | 3 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Vantaan kaupunki. Vuokra-aika päättyy 2043. |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 19.800 € (604.327.177,48 ₫) |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | Asunto Oy Vantaan Kaukonkuja |
|---|---|
| Số lượng chia sẻ | 60.000 |
| Số lượng chỗ ở | 23 |
| Diện tích chỗ ở | 1415 m² |
| Thu nhập cho thuê trong năm | 2.400 |
| Quyền chuộc lại | Không |
Các dịch vụ.
| Công Viên | 1 ki lô mét |
|---|---|
| Trung tâm mua sắm |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Tàu hỏa | 2.3 ki lô mét |
|---|---|
| Xe buýt | 0.2 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 246,09 € / tháng (7.511.054,3 ₫) |
|---|---|
| Nước | 20 € / tháng (610.431,49 ₫) |
| Tính chi phí tài chính | 102,23 € / tháng (3.120.220,57 ₫) |
| Chỗ đậu xe | 10 € / tháng (305.215,75 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 92 € (2.807.985 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!