Nhà phố, Veräjämäenkuja 4
00650 Helsinki, Veräjämäki
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Xem bất động sản: 13 thg 9, 2026
13:50 – 14:30
Buổi xem nhà mẫu
Giá bán không có trở ngại
439.000 € (13.196.165.337 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
120 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 675632 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 439.000 € (13.196.165.337 ₫) |
| Giá bán | 439.000 € (13.196.165.337 ₫) |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 120 m² |
| Tổng diện tích | 125 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Nhà để xe |
| ở tầng trệt | Có |
| Tính năng | Lò sưởi |
| Không gian |
Sảnh
Phòng bếp (Hướng Tây Nam) Phòng khách (Hướng Tây Nam) Phòng ngủ (Hướng Đông Bắc) Nhà vệ sinh Phòng ngủ (Hướng Tây Nam) Phòng ngủ (Hướng Tây Nam) phòng có lò sưởi ấm Nhà vệ sinh Phòng tắm Phòng tắm hơi Phòng bí mật Nhà kho bên ngoài Sân hiên (Hướng Tây Nam) |
| Các tầm nhìn | Sân sau, Sân trước, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp thường, Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Ván ốp, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Chỗ đặt máy giặt, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Gương |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(31 thg 10, 2025) Khảo sát amiăng (30 thg 4, 2020) Đo độ ẩm (1 thg 6, 2018) Đánh giá tình trạng (1 thg 1, 2016) Đánh giá tình trạng (1 thg 6, 2012) Đánh giá tình trạng (25 thg 10, 2001) |
| Kiểm tra amiăng | Đã thực hiện kiểm trả amiăng. Vui lòng tham khảo ý kiến của người đại diện về báo cáo kiểm tra |
| Chia sẻ | 313-468 |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1980 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1980 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Cấp nhiệt nước trung tâm, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Bê tông |
| Vật liệu mái | Phớt tẩm bitum |
| Vật liệu mặt tiền | Gạch ốp mặt tiền |
| Các cải tạo |
Kế hoạch cải tạo 2026 (Đã xong) Hệ thống viễn thông 2025 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2024 (Đã xong) Cống nước 2023 (Đã xong) Máy sưởi 2021 (Đã xong) Ống nước 2019 (Đã xong) Ống nước 2015 (Đã xong) Ống thoát nước ngầm 2015 (Đã xong) Sân 2015 (Đã xong) Khác 2009 (Đã xong) Mái 2003 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa, Phòng kỹ thuật |
| Số tham chiếu bất động sản | 91-28-30-6 |
| Người quản lý | Asunto Oy:n hallitus |
| Thông tin liên hệ của quản lý | p. 045 676 7443, Veräjämäenkuja 4 F (Fredrik Nyberg) |
| Bảo trì | talkoot / talonmiesvuorot |
| Diện tích lô đất. | 2183 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 6 |
| Số lượng tòa nhà. | 3 |
| Địa hình. | Dốc |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | Asunto Oy Veräjämäenkuja 4 |
|---|---|
| Năm thành lập | 1979 |
| Số lượng chia sẻ | 1.000 |
| Số lượng chỗ ở | 6 |
| Diện tích chỗ ở | 770 m² |
| Quyền chuộc lại | Không |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi |
0.6 ki lô mét, Alepa Oulunkylä |
|---|---|
| Trung tâm mua sắm |
5.5 ki lô mét, Mall of Tripla (15 min with train) |
| Trường học |
1.1 ki lô mét, Oulunkylä elementary school (1,1 km); Veräjälaakso branch of Oulunkylä elementary school (1,2 km) |
| Trường học |
1.5 ki lô mét, Kottby grundskila (grades 1-9), Swedish language school |
| Trường học |
1.5 ki lô mét, Oulunkylän yhteiskoulu (grades 7.-9 / 'middle school')) |
| Trường mẫu giáo | 0.6 ki lô mét |
| Trung tâm y tế | 0.8 ki lô mét |
| Bệnh Viện | 4.2 ki lô mét |
| Nhà Hàng | 0.3 ki lô mét |
| Sân quần vợt | 1.5 ki lô mét |
| Sân trượt băng | 1.5 ki lô mét |
| Sân thể thao | 1.5 ki lô mét |
| Phòng bơi | 3.7 ki lô mét |
| Sân Gôn | 5 ki lô mét |
| Bãi biển | 0.9 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Tàu hỏa |
0.6 ki lô mét, Direct connections: I (Airport), P (Helsinki), K (Kerava), and T (Riihimäki) https://www.vr.fi/rautatieasemat-ja-reitit/oulunkyla |
|---|---|
| Xe điện | 0.7 ki lô mét |
| Xe buýt | 0.4 ki lô mét |
| Xe buýt | 0.8 ki lô mét |
| Xe buýt | 0.2 ki lô mét |
| Sân bay | 13 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 540 € / tháng (16.232.185,15 ₫) |
|---|---|
| Nước | 16 € / tháng (480.953,63 ₫) / người |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 92 € (2.765.483 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!