Nhà gỗ (ở nông thôn), Matinniementie 101
71360 Litmaniemi, Jänissalo
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
75.000 € (2.289.118.097 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
0Diện tích sinh hoạt
32 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 675626 |
|---|---|
| Giá bán | 75.000 € (2.289.118.097 ₫) |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 0 |
| Diện tích sinh hoạt | 32 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | 1 thg 7, 2026 |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe |
| Nhà ở nghỉ dưỡng | Có |
| Tính năng | Trang thiết bị |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng khách liên bếp Phòng khách Sảnh Sân hiên |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Hồ, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Gỗ |
| Các bề mặt tường | Gỗ cây |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Lò vi sóng |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1988 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1988 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Giấy chứng nhận năng lượng không yêu cầu về pháp lý |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Bộ tỏa nhiệt |
| Vật liệu xây dựng | Khối |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Các cải tạo | Mái 2000 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 297-460-3-72 |
| Bảo trì | Omatoiminen |
| Diện tích lô đất. | 3590 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 7 |
| Địa hình. | Đường dốc nhẹ |
| Khu nước. | Nằm cạnh khu vực chứa nước sử dụng chung |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ bờ biển chi tiết. |
| Kỹ thuật đô thị. | Điện |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 23 ki lô mét |
|---|---|
| Bến du thuyền | 2 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Phà | 44 ki lô mét |
|---|---|
| Xe buýt | 7.5 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 386,63 € / năm (11.800.556,4 ₫) |
|---|---|
| Đường phố | 126,24 € / năm (3.853.043,58 ₫) |
| Rác | 20 € / năm (610.431,49 ₫) (ước tính) |
| Điện | 100 € / năm (3.052.157,46 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 143 € (4.364.585 ₫) (Ước tính) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.249.711 ₫) |
| Hợp đồng | 25 € (763.039 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!