chung cư, Sompakuja 6
01280 Vantaa, Rajakylä
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Phí thuê
870 € / tháng (26.253.011 ₫)Phòng
2Phòng ngủ
1Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
45.5 m²Liên hệ chúng tôi
Điền vào đơn xin thuê cho tài sản này trước.
Tôi quan tâm đến việc thuê bất động sản này
Gửi yêu cầu thuêCảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!
Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 675622 |
|---|---|
| Phí thuê | 870 € / tháng (26.253.011 ₫) |
| Thời hạn hợp đồng | Không xác định |
| Đặt cọc | 1.740 € (52.506.022 ₫) |
| Cho phép hút thuốc | Không |
| Cho phép vật nuôi | Không |
| Phòng | 2 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 45.5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 2 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Nhà để xe |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng khách Nhà bếp mở Sảnh Phòng tắm Ban công bằng kính |
| Các tầm nhìn | Sân trong, Láng giềng, Thành phố |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho dưới hầm |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp, Internet cáp thường |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Chỗ đặt máy giặt, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Tủ gương |
| Chia sẻ | 32063-32876 |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2016 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2016 |
| Số tầng | 5 |
| Thang máy | Có |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | C , 2013 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố |
| Vật liệu xây dựng | Bê tông |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Kết cấu bê tông |
| Các cải tạo |
Kế hoạch cải tạo 2026 (Đã xong) Máy sưởi 2024 (Đã xong) Khác 2020 (Đã xong) Ống thoát nước ngầm 2020 (Đã xong) Sân 2019 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Kho chứa, Khu xông hơi, Hầm |
| Người quản lý | Kiinteistö-Tahkola Helsinki Oy |
| Thông tin liên hệ của quản lý | Jukka-Pekka Martikainen, p. 020 7488290, jukka-pekka.martikainen@kiinteistotahkola.fi |
| Bảo trì | Huoltoyhtiö |
| Diện tích lô đất. | 5651 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 54 |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Trường mẫu giáo | 0.5 ki lô mét |
|---|---|
| Trường mẫu giáo | 0.2 ki lô mét |
| Trường học | 0.7 ki lô mét |
| Cửa hàng tiện lợi | 0.7 ki lô mét |
| Công Viên | 0.1 ki lô mét |
| Trường học | 1 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Tàu điện ngầm | 1.7 ki lô mét |
|---|---|
| Xe buýt | 0.1 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Nước | 20 € / tháng (603.517,5 ₫) / người |
|---|---|
| Chỗ đậu xe | 70 € / tháng (2.112.311,24 ₫) |