Nhà ở đơn lập, Tohtorintie 22
83100 Liperi, Liperin kirkonkylä
Bất động sản này mang đến cơ hội hiếm có để cùng sinh sống nhiều thế hệ, kinh doanh hoặc thậm chí là để phát triển dự án cho nhà phát triển bất động sản.
Ngoài một căn nhà riêng chất lượng cao và thoải mái, toàn bộ còn bao gồm một căn hộ studio và một căn hộ hai phòng, tạo điều kiện cho cuộc sống độc lập, ví dụ như cho thanh thiếu niên hoặc các thành viên cao tuổi trong gia đình. Chúng cũng phù hợp để cho thuê hoặc phục vụ mục đích kinh doanh.
Trong nhà có nhiều kho chứa và không gian giải trí ấm cúng, dễ dàng chuyển đổi để phù hợp với nhiều nhu cầu khác nhau.
Ngôi nhà ban đầu được xây dựng vào năm 1972 đã được sửa chữa tỉ mỉ và cập nhật nhiều lần để phù hợp với nhu cầu sinh hoạt hiện đại. Kiểm tra tình trạng kỹ thuật đã được thực hiện vào tháng 1 năm 2026. Trong dự án tiết kiệm năng lượng này có các hệ thống như địa nhiệt, pin mặt trời và kết nối cáp quang.
Vị trí tuyệt vời gần hồ Kirkkolahti của Liperi, gần trung tâm xã, vẫn giữ được sự yên tĩnh riêng tư, cách Joensuu chỉ 28 km.
Môi trường xung quanh mời gọi đi dạo trong thiên nhiên, thưởng thức hoạt động trên mặt nước và câu cá. Trong khu vực còn có bãi tắm, nhà hàng mùa hè Summer và khu thể thao đa dạng Nopsakki, nơi có cầu thang thể lực, sân chơi frisbee, công viên trượt ván, đường trượt tuyết có đèn, sân chơi trẻ em và điểm cắm trại. Đường xe đạp có đèn chiếu sáng dẫn đến Ylämylly và Joensuu.
Giá bán
183.000 € (5.561.430.147 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
4Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
289 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 675620 |
|---|---|
| Giá bán | 183.000 € (5.561.430.147 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 289 m² |
| Tổng diện tích | 402 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 113 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Khu vực đậu xe có ổ điện, Nhà để xe, Nhà để xe |
| ở tầng trệt | Có |
| Ở trên tầng cao nhất | Có |
| Tính năng | Máy hút bụi trung tâm, Cửa sổ kính hai lớp |
| Không gian |
Phòng tắm hơi
Sân hiên Tầng hầm Ga-ra |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Rừng, Hồ |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp quang, Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô, Gỗ lát sàn |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet, Gương, Buồng tắm |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Máy giặt, Bồn rửa |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
| Định giá | Okt + một phòng đơn + hai phòng + không gian bổ sung |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1972 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1972 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái bằng |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Nền móng | Bê tông cốt thép |
| Loại chứng chỉ năng lượng | C , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng địa nhiệt, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Gạch lát, Bê tông |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Vật liệu mặt tiền | Gạch ốp mặt tiền |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Kho chứa, Khu xông hơi, Phòng kỹ thuật |
| Số tham chiếu bất động sản | 426-405-0181-0054 U |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
310,34 €
9.431.334,6 ₫ |
| Thế chấp bất động sản | 160.456,37 € (4.876.321.821,5 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 2953 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Dốc |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 900 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 310,34 € / năm (9.431.334,6 ₫) |
|---|---|
| Điện | 3.827,71 € / năm (116.325.364,95 ₫) |
| Nước | 1.062,38 € / năm (32.286.077,37 ₫) |
| Rác | 252,75 € / năm (7.681.155,57 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Chi phí khác | 143 € (4.345.817 ₫) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.227.137 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!