Menu Menu
Đóng

Tìm kiếm bằng số tham chiếu

chung cư, Kauppakartanonkatu 20

00930 Helsinki, Itäkeskus

Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.

Xem bất động sản: 14 thg 6, 2026
14:00 – 14:30

Buổi xem nhà mẫu

Santeri Mäkinen

English Finnish
Giám đốc điều hành
Habita Vantaa
Chứng chỉ bất động sản Phần Lan

Anne Lindqvist

English Finnish Swedish
Giám đốc bán hàng
Habita Vantaa
Chứng chỉ bất động sản Phần Lan, Chứng chỉ bất động sản nâng cao của Phần Lan
Giá bán không có trở ngại
145.000 € (4.417.096.794 ₫)
Phòng
2
Phòng ngủ
1
Phòng tắm
1
Diện tích sinh hoạt
53 m²

Thông tin cơ bản

Danh sách niêm yết 675608
Giá bán không có trở ngại 145.000 € (4.417.096.794 ₫)
Giá bán 143.319 € (4.365.875.225 ₫)
Chia sẻ khoản phải trả 1.681 € (51.221.568 ₫)
Chia sẻ khoản phải trả có thể đã trả xong
Phòng 2
Phòng ngủ 1
Phòng tắm 1
Nhà vệ sinh 1
Phòng tắm có bệ vệ sinh 1
Diện tích sinh hoạt 53 m²
Kết quả đo đạc đã xác minh Không
Kết quả đo đạc được dựa trên Điều lệ công ty
Sàn 1
Sàn nhà 1
Tình trạng Tốt
Phòng trống Theo hợp đồng
ở tầng trệt
Không gian Phòng ngủ
Phòng bếp
Phòng khách
Sảnh
Phòng tắm
Sân thượng bằng kính
Các tầm nhìn Sân sau, Sân trong, Láng giềng, Thành phố
Các kho chứa Tủ kéo, Nhà kho ngoài trời
Các dịch vụ viễn thông Truyền hình cáp
Các bề mặt sàn Ván gỗ
Các bề mặt tường Giấy dán tường, Sơn
Bề mặt của phòng tắm Gạch thô
Các thiết bị nhà bếp Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa
Thiết bị phòng tắm Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Chỗ đặt máy giặt, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Tủ gương
Kiểm tra Khảo sát amiăng (23 thg 3, 2020)
Kiểm tra amiăng Đã thực hiện kiểm trả amiăng. Vui lòng tham khảo ý kiến của người đại diện về báo cáo kiểm tra
Chia sẻ 693041- 707992

Chi tiết về bất động sản và tòa nhà

Năm xây dựng 1981
Lễ khánh thành 1981
Số tầng 4
Thang máy
Loại mái nhà Mái bằng
Thông gió Thông gió chiết xuất cơ học
Loại chứng chỉ năng lượng D , 2018
Cấp nhiệt Cấp nhiệt khu phố, Cấp nhiệt nước trung tâm
Vật liệu xây dựng Bê tông
Vật liệu mái Phớt
Vật liệu mặt tiền Gạch ốp mặt tiền
Các cải tạo Kế hoạch cải tạo 2026 (Đã xong)
Máy sưởi 2025 (Đã xong)
Cống nước 2024 (Đã xong)
Khác 2022 (Đã xong)
Mặt tiền 2021 (Đã xong)
Thang máy 2019 (Đã xong)
Cầu thang 2018 (Đã xong)
Hệ thống viễn thông 2018 (Đã xong)
Hệ thống thông gió 2018 (Đã xong)
Sân 2017 (Đã xong)
Cửa sổ 2007 (Đã xong)
Máy sưởi 2003 (Đã xong)
Mái 1997 (Đã xong)
Các khu vực chung Kho chứa thiết bị, Khu xông hơi, Phòng giặt
Người quản lý Suur-Helsingin Asuinkiinteistöt Oy
Thông tin liên hệ của quản lý Janne Marttunen p. 09 343 6240, janne.marttunen@shak.fi
Bảo trì Huoltoyhtiö
Diện tích lô đất. 11503 m²
Số lượng chỗ đậu xe. 115
Số lượng tòa nhà. 4
Địa hình. Bằng phẳng
Đường.
Quyền sở hữu đất. Giá thuê.
Chủ đất. Helsingin kaupunki
Tiền thuê trên mỗi năm. 81.986,85 € (2.497.543.808,59 ₫)
Hợp đồng cho thuê kết thúc. 31 thg 12, 2040
Tình hình quy hoạch. Sơ đồ chi tiết
Kỹ thuật đô thị. Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố

Loại chứng chỉ năng lượng

D

Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác

Tên nhà ở hợp tác Asunto Oy Kauppakartanonkatu 20
Số lượng chia sẻ 2.363.403
Số lượng chỗ ở 135
Diện tích chỗ ở 8450 m²
Số lượng mặt bằng thương mại 3
Diện tích mặt bằng thương mại 245.5 m²
Thu nhập cho thuê trong năm 18.346
Quyền chuộc lại Không

Các dịch vụ.

Công Viên 0.2 ki lô mét  
Trung tâm mua sắm 0.4 ki lô mét
https://eastonhelsinki.fi/  
Trường mẫu giáo 0.2 ki lô mét
https://www.hel.fi/varhaiskasvatus/fi/paivakodit/vaapukka/  
Trường học 0.3 ki lô mét
https://www.hel.fi/peruskoulut/fi  
Trường học 2.8 ki lô mét
https://www.hel.fi/peruskoulut/fi/koulut/porolahden-peruskoulu/  
Bãi biển 1.3 ki lô mét
https://www.hel.fi/helsinki/fi/kaupunki-ja-hallinto/osallistu-ja-vaikuta/ota-yhteytta/hae-yhteystietoja/toimipistekuvaus?id=40386  
Trung tâm mua sắm 0.4 ki lô mét
https://www.itis.fi/fi  
Cửa hàng tiện lợi 0.4 ki lô mét
https://www.k-ruoka.fi/kauppa/k-citymarket-helsinki-easton  

Tiếp cận giao thông công cộng.

Tàu điện ngầm 0.4 ki lô mét  
Xe buýt 0.2 ki lô mét  

Phí hàng tháng

Bảo trì 339,2 € / tháng (10.332.960,22 ₫)
Tính chi phí tài chính 84,8 € / tháng (2.583.240,06 ₫)
Nước 24 € / tháng (731.105,68 ₫) / người

Chi phí mua

Thuế chuyển nhượng 1,5 %

Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây

  1. Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
  2. Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.

Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?

Đã có lỗi xảy ra khi gửi yêu cầu liên hệ. Vui lòng thử lại.

Đang tải

Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!