Nhà ở đơn lập, Raamikatu 15
48910 Kotka, Metsäkulma
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
198.000 € (6.016.007.808 ₫)Phòng
6Phòng ngủ
4Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
124 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 675600 |
|---|---|
| Giá bán | 198.000 € (6.016.007.808 ₫) |
| Phòng | 6 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 124 m² |
| Tổng diện tích | 168 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 44 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe, Chỗ đậu xe trên đường |
| ở tầng trệt | Có |
| Tính năng | Cửa sổ kính ba lớp, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng bếp
Phòng khách Phòng ngủ Phòng tắm Phòng tắm hơi Phòng tiện ích Nhà vệ sinh Tủ âm tường Sảnh Sân thượng bằng kính |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Vườn, Láng giềng, Đường phố |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp quang, Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Máy giặt |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (19 thg 1, 2021) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1987 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1987 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Gạch lát |
| Vật liệu mái | Xi măng sợi |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ, Gạch ốp mặt tiền |
| Các cải tạo |
Sân 2025 (Đã xong) Hệ thống viễn thông 2025 (Đã xong) Ống nước 2018 (Đã xong) Cống nước 2018 (Đã xong) Mái 2012 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Khu xông hơi |
| Số tham chiếu bất động sản | 285-35-55-3 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
360 €
10.938.196,01 ₫ |
| Thế chấp bất động sản | 202.200 € (6.143.620.094,6 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 638 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 4 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 200 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Trường mẫu giáo | 0.4 ki lô mét |
|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi | 0.4 ki lô mét |
| Trường học | 2.2 ki lô mét |
| Sân chơi | 0.1 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.1 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Điện | 220 € / tháng (6.684.453,12 ₫) (ước tính) |
|---|
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Chi phí khác | 17 € (516.526 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!