Nhà ở đơn lập, Joonaantie 10
40420 Jyskä
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
283.000 € (8.621.868.544 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
4Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
137 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 675570 |
|---|---|
| Giá bán | 283.000 € (8.621.868.544 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 137 m² |
| Tổng diện tích | 184.4 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 47.4 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Nhà để xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Hệ thống an ninh, Thiết bị thu hồi nhiệt, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng tắm hơi
Tủ âm tường Sân hiên |
| Các tầm nhìn | Sân, Láng giềng, Rừng |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Tủ sấy bát đĩa, Bồn rửa |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (28 thg 11, 2025) |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2002 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2002 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Cấp nhiệt dưới sàn |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Gạch bê tông |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Khác 2025 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2020 (Đã xong) Khác 2019 (Đã xong) Mặt tiền 2019 (Đã xong) Gác mái 2017 (Đã xong) Mái 2015 (Đã xong) Khác 2005 (Đã xong) Mái 2005 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 179-401-87-93 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
599,98 €
18.278.970,63 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 750 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 4 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Dốc |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 1 ki lô mét |
|---|---|
| Trường mẫu giáo | 0.4 ki lô mét |
| Trường học | 2.3 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.2 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 599,98 € / năm (18.278.970,63 ₫) |
|---|---|
| Rác | 35 € / tháng (1.066.308,83 ₫) |
| Điện | 150 € / tháng (4.569.894,99 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 236 € (7.189.968 ₫) |
| Chi phí khác | 100 € (3.046.597 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!