Nhà ở đơn lập, Viinikanpolku 15
91500 Muhos
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Xem bất động sản: 29 thg 6, 2026
16:00 – 16:45
Buổi xem nhà mẫu
Giá bán
264.000 € (7.903.000.504 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
116.2 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 675538 |
|---|---|
| Giá bán | 264.000 € (7.903.000.504 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 116.2 m² |
| Tổng diện tích | 123.9 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 7.7 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng khách liên bếp Phòng khách Sảnh Nhà vệ sinh Phòng tắm Sân hiên Phòng tắm hơi Phòng tiện ích |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Ngoại ô, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp quang, Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Kết nối máy giặt |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(30 thg 5, 2024) Đánh giá tình trạng (20 thg 5, 2024) |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2018 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2018 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | B, 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt bằng củi và viên nén mùn cưa, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Nhiệt bức xạ dưới sàn |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Diện tích lô đất. | 5525 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Phí hàng tháng
| Khác | 120 € / năm (3.592.272,96 ₫) |
|---|---|
| Thuế bất động sản | 538 € / tháng (16.105.357,09 ₫) |
| Cấp nhiệt | 1.650 € / năm (49.393.753,15 ₫) (ước tính) |
| Nước | 23 € / tháng (688.518,98 ₫) (ước tính) |
| Viễn thông | 20 € / tháng (598.712,16 ₫) |
| Rác | 15 € / tháng (449.034,12 ₫) |
| Đường phố | 120 € / năm (3.592.272,96 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Chi phí khác | 143 € (4.280.792 ₫) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.148.925 ₫) |
| Chi phí khác | 25 € (748.390 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!