Nhà ở đơn lập, Tuomelankatu 24
94200 Kemi, Vainio
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
19.500 € (585.576.868 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
89 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 675530 |
|---|---|
| Giá bán | 19.500 € (585.576.868 ₫) |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 89 m² |
| Tổng diện tích | 109 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 20 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Tài liệu giấy phép xây dựng |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe |
| Không gian |
Phòng bếp
Phòng ngủ Phòng khách Nhà vệ sinh Phòng tắm Phòng tắm hơi Phòng sinh hoạt Tầng hầm |
| Các tầm nhìn | Sân, Láng giềng, Đường phố, Công viên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Tấm Cork |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (19 thg 7, 2023) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1962 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1962 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt nước trung tâm, Cấp nhiệt bằng dầu, Bộ tỏa nhiệt |
| Các cải tạo |
Khác 2020 (Đã xong) Khác 2017 (Đã xong) Ống khói 2013 (Đã xong) Mặt tiền 2012 (Đã xong) Máy sưởi 2012 (Đã xong) Cửa sổ 2010 (Đã xong) Ống nước 2010 (Đã xong) Khác 2010 (Đã xong) Gác mái 2009 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 240-7-734-7-L1 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
89,23 €
2.679.539,69 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 975 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Kemin kaupunki |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 509,76 € (15.307.880,21 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 31 thg 12, 2049 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Phí hàng tháng
| Cấp nhiệt | 150 € / tháng (4.504.437,45 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Điện | 20 € / tháng (600.591,66 ₫) (ước tính) |
| Nước | 35 € / tháng (1.051.035,4 ₫) (ước tính) |
| Rác | 25 € / tháng (750.739,57 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|---|
| Hợp đồng | 92 € (2.762.722 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!