chung cư, Kulleronkatu 5
95430 Tornio, Juhannussaari
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Jorma Salmela
Đại lý bất động sản
Habita Tornio
Chứng chỉ bất động sản Phần Lan, Công chứng viên, Đại lý bất động sản được cấp phép của Habita, Doanh nhân, LVV (Đại lý bất động sản chuyên cho thuê)
Phí thuê
495 € / tháng (15.079.055 ₫)Phòng
1Phòng ngủ
0Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
36.5 m²Liên hệ chúng tôi
Điền vào đơn xin thuê cho tài sản này trước.
Tôi quan tâm đến việc thuê bất động sản này
Gửi yêu cầu thuêCảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!
Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 675487 |
|---|---|
| Phí thuê | 495 € / tháng (15.079.055 ₫) |
| Thời hạn hợp đồng | Không xác định |
| Đặt cọc | 495 € (15.079.055 ₫) |
| Cho phép hút thuốc | Không |
| Cho phép vật nuôi | Không |
| Phòng | 1 |
| Phòng ngủ | 0 |
| Phòng tắm | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 36.5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Giấy chứng nhận của người quản lý nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | 1 thg 7, 2026 |
| Các tầm nhìn | Sân, Láng giềng, Đường phố |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho dưới hầm |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet, Gương, Tủ gương, Buồng tắm |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1974 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1974 |
| Số tầng | 5 |
| Thang máy | Có |
| Loại mái nhà | Mái bằng |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố |
| Vật liệu xây dựng | Bê tông |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Vật liệu mặt tiền | Bê tông |
| Các cải tạo |
Mặt tiền 2016 (Đã xong) Mặt tiền 2014 (Đã xong) Mặt tiền 2008 (Đã xong) Mặt tiền 2001 (Đã xong) Mặt tiền 1997 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Kho chứa, Khu xông hơi, Phòng sấy, Khu chứa xe đạp, Phòng giặt |
| Số tham chiếu bất động sản | 851-8-9-3 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
4.502,68 €
137.163.954,42 ₫ |
| Thế chấp bất động sản | 76.032 € (2.316.142.782,1 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 3379 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 39 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Trường mẫu giáo | 0.2 ki lô mét |
|---|---|
| Sân Gôn | 0.7 ki lô mét |
| Trung tâm mua sắm | 2 ki lô mét |
| Sân thể thao | 0.6 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Nước | 20 € / tháng (609.254,73 ₫) |
|---|---|
| Điện | 0 € / tháng (0 ₫) (ước tính) |