chung cư, Ruiskukkatie 11-13
90580 Oulu, Rajakylä
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Phí thuê
850 € / tháng (25.886.554 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
92 m²Liên hệ chúng tôi
Điền vào đơn xin thuê cho tài sản này trước.
Tôi quan tâm đến việc thuê bất động sản này
Gửi yêu cầu thuêCảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!
Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 675440 |
|---|---|
| Phí thuê | 850 € / tháng (25.886.554 ₫) |
| Thời hạn hợp đồng | Không xác định |
| Đặt cọc | 850 € (25.886.554 ₫) |
| Cho phép hút thuốc | Không |
| Cho phép vật nuôi | Không |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 92 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 4 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | 1 thg 6, 2026 |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Ở trên tầng cao nhất | Có |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Phòng khách Sảnh Phòng tắm Nhà vệ sinh Phòng tắm hơi Tủ âm tường Ban công bằng kính |
| Các tầm nhìn | Láng giềng |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho dưới hầm |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô, Vật liệu hữu cơ |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Chỗ đặt máy giặt, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet |
| Chia sẻ | 904-1087 |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1974 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1974 |
| Số tầng | 4 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái bằng |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | E , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố |
| Vật liệu xây dựng | Bê tông |
| Vật liệu mái | Phớt tẩm bitum |
| Vật liệu mặt tiền | Gạch ốp mặt tiền |
| Các cải tạo |
Khu vực chung 2025 (Đã xong), Smoke detectors in apartments and common areas Kế hoạch cải tạo 2025 (Đã xong), Maintenance Needs Report 2025–2029 Khác 2024 (Đã xong), Repairs to storage cage units, balconies, and yard fences, as well as inspection and maintenance of water fixtures Khác 2001 (Đã xong), Renovation of apartments built in 1974, and extension including 8 new apartments |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Khu xông hơi, Phòng sấy, Khu chứa xe đạp, Chỗ chứa rác thải, Phòng giặt |
| Người quản lý | Kiinteistö-Tahkola Oulu Oy |
| Thông tin liên hệ của quản lý | Aleksi Lepistö 0207488224, aleksi.lepisto@kiinteistotahkola.fi |
| Bảo trì | Oulu Kotikatu Oy |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Oulun kaupunki |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 4.909,28 € (149.510.989,01 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 31 thg 12, 2035 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Phí hàng tháng
| Nước | 25 € / tháng (761.369,23 ₫) / người |
|---|---|
| Chỗ đậu xe | 20 € / tháng (609.095,38 ₫) |