Nhà ở đơn lập, Pookitie 6
90810 Kiviniemi, Kello
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
135.000 € (4.112.183.028 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
113 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 675437 |
|---|---|
| Giá bán | 135.000 € (4.112.183.028 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 113 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi, Nồi hơi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng khách Phòng bếp Bể bơi Sảnh Phòng tắm Nhà vệ sinh Phòng tắm hơi phòng có lò sưởi ấm |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Vườn, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp quang |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Vải sơn, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Lò nướng, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (20 thg 5, 2022) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1976 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1976 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt, Cấp nhiệt dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Gạch lát |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gạch ốp mặt tiền, Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Ống nước 2022 (Đã xong) Máy sưởi 2016 (Đã xong) Khác 2014 (Đã xong) Khác 2014 (Đã xong) Khác 2012 (Đã xong) Mái 2000 (Đã xong) Ống nước 2000 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Nhà để xe |
| Số tham chiếu bất động sản | 564-401-31-199 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
385,75 €
11.750.182,25 ₫ |
| Thế chấp bất động sản | 177.200 € (5.397.620.982,08 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 1245 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Trường học | 2.3 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | 0.9 ki lô mét |
| Nhà Hàng | 0.9 ki lô mét |
| Bãi biển | 0.3 ki lô mét |
| Bến du thuyền | 1.3 ki lô mét |
| Sân chơi | 0.6 ki lô mét |
| Cửa hàng tiện lợi | 2.3 ki lô mét |
| Cửa hàng tiện lợi | 2.6 ki lô mét |
| Câu lạc bộ sức khỏe | 3 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.9 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Điện | 200 € / tháng (6.092.123 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Nước | 25 € / tháng (761.515,38 ₫) (ước tính) |
| Rác | 20 € / tháng (609.212,3 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 143 € (4.355.868 ₫) (Ước tính) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.239.226 ₫) |
| Hợp đồng | 150 € (4.569.092 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!