Nhà ở song lập, Griinikaarre 14
90810 Kiviniemi, Virpiniemi
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
194.000 € (5.909.359.314 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
81 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 675431 |
|---|---|
| Giá bán | 194.000 € (5.909.359.314 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 81 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Tài liệu giấy phép xây dựng |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Nhà ở nghỉ dưỡng | Có |
| Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Thiết bị thu hồi nhiệt, Lò sưởi |
| Không gian |
Sảnh
Phòng bếp Phòng khách Nhà vệ sinh Phòng tiện ích Phòng tắm Phòng tắm hơi Phòng ngủ Phòng bí mật Nhà kho bên ngoài Sân hiên |
| Các tầm nhìn | Sân sau, Sân trước, Láng giềng, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp quang, Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
| Kiểm tra | Đo độ ẩm (21 thg 11, 2016) |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2014 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2014 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Giấy chứng nhận năng lượng không yêu cầu về pháp lý |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Khác 2024 (Đã xong) Khác 2017 (Đã xong) Mở rộng 2013 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 84-402-279-98-L1 |
| Thế chấp bất động sản | 220.000 € (6.701.335.305,06 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 2660 m² |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Oulun kaupunki |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 1.345,45 € (40.983.234,48 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 19 thg 10, 2040 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 665 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Trung tâm mua sắm | 5 ki lô mét |
|---|---|
| Sân Gôn | 2 ki lô mét |
| Người khác | 2.3 ki lô mét |
| Bãi biển | 1.5 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Điện | 122 € / tháng (3.716.195,03 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Nước | 37 € / tháng (1.127.042,76 ₫) (ước tính) |
| Rác | 11 € / tháng (335.066,77 ₫) (ước tính) |
| Thuế bất động sản | 310,42 € / năm (9.455.584,12 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 172 € (5.239.226 ₫) |
| Hợp đồng | 25 € (761.515 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!