Nhà ở đơn lập, Ketokivenkaari 20
00710 Helsinki, Pihlajamäki
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
467.000 € (14.238.988.778 ₫)Phòng
6Phòng ngủ
5Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
135 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 675422 |
|---|---|
| Giá bán | 467.000 € (14.238.988.778 ₫) |
| Phòng | 6 |
| Phòng ngủ | 5 |
| Phòng tắm | 2 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 135 m² |
| Tổng diện tích | 166 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Máy hút bụi trung tâm, Cửa sổ kính ba lớp, Thiết bị thu hồi nhiệt, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng ngủ
(Hướng Tây Bắc) Phòng ngủ (Hướng Đông Bắc) Phòng ngủ (Hướng Đông Nam) Phòng ngủ (Hướng Tây Nam) Phòng bí mật (Hướng Tây Nam) Phòng tắm (Hướng Đông Bắc) Sảnh Phòng ngủ (Hướng Tây Bắc) Phòng khách (Hướng Tây Nam) Nhà bếp mở (Hướng Tây Nam) Phòng tiện ích (Hướng Đông Nam) Nhà vệ sinh Phòng tắm (Hướng Đông Nam) Phòng tắm hơi (Hướng Đông Nam) Sân hiên (Hướng Tây Nam) |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân trước, Sân riêng, Vườn, Láng giềng, Đường phố, Thành phố |
| Các kho chứa | Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Gác mái |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp, Internet cáp thường |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát, Sàn Vinyl |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Máy giặt, Máy sấy, Bồn rửa |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(6 thg 2, 2026) Đánh giá tình trạng (19 thg 12, 2012) |
| Liên kết |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Đã khởi công xây dựng | 2011 |
|---|---|
| Năm xây dựng | 2012 |
| Lễ khánh thành | 2012 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | B, 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Nhiệt bức xạ dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Trát vữa |
| Các cải tạo |
Điện 2023 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2023 (Đã xong) Khác 2023 (Đã xong) Máy sưởi 2023 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Phòng kỹ thuật, Nhà để xe |
| Số tham chiếu bất động sản | 091-38-37-9 |
| Thế chấp bất động sản | 10.600 € (323.197.603,95 ₫) |
| Bảo trì | Omatoiminen |
| Diện tích lô đất. | 591 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 3 |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Helsingin kaupunki |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 4.594,04 € (140.073.841,55 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 31 thg 12, 2075 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 0.8 ki lô mét |
|---|
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.3 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 404,4 € / năm (12.330.293,49 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Rác | 40 € / tháng (1.219.613,6 ₫) (ước tính) |
| Nước | 113,75 € / tháng (3.468.276,17 ₫) (ước tính) |
| Cấp nhiệt | 206,48 € / tháng (6.295.645,4 ₫) (ước tính) |
| Điện | 80,36 € / tháng (2.450.203,72 ₫) (ước tính) |
| Đường phố | 75,44 € / tháng (2.300.191,25 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 172 € (5.244.338 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!