Nhà ở đơn lập, Ilvesmäentie 76
04240 Talma
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Xem bất động sản: 14 thg 6, 2026
00:00 – 00:00
Buổi xem nhà mẫu
Giá bán
459.000 € (13.982.396.057 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
4Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
150.5 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 675405 |
|---|---|
| Giá bán | 459.000 € (13.982.396.057 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 150.5 m² |
| Tổng diện tích | 156.5 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 6 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 2 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Khu vực đậu xe có ổ điện, Nhà để xe |
| Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi |
| Không gian | Phòng tắm hơi |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Vườn, Ngoại ô, Rừng, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Gạch lát, Gỗ |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Tủ, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(4 thg 6, 2026) Đánh giá tình trạng (21 thg 6, 2022) Đánh giá tình trạng (3 thg 8, 2004) Đánh giá tình trạng (8 thg 8, 2003) |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Đã khởi công xây dựng | 2000 |
|---|---|
| Năm xây dựng | 2003 |
| Lễ khánh thành | 2001 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái dốc một phía |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | E , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt, Cấp nhiệt dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Các cải tạo |
Khác 2025 (Đã xong) Khác 2024 (Đã xong) Khác 2024 (Đã xong) Khác 2024 (Đã xong) Khác 2023 (Đã xong) Khác 2023 (Đã xong) Khác 2022 (Đã xong) Lò sưởi 2022 (Đã xong) Khác 2022 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2021 (Đã xong) Mặt tiền 2019 (Đã xong) Mái 2018 (Đã xong) Sân 2015 (Đã xong) Khác 2011 (Đã xong) Khác 2010 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 753-421-5-206 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
550,34 €
16.764.862,41 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 4090 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Đường dốc nhẹ |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Trường học | 2.6 ki lô mét |
|---|---|
| Trường mẫu giáo | 0.8 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.8 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Cấp nhiệt | 1.569 € / năm (47.796.033,58 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Đường phố | 250 € / năm (7.615.684,13 ₫) (ước tính) |
| Rác | 20 € / tháng (609.254,73 ₫) (ước tính) |
| Nước | 260 € / năm (7.920.311,49 ₫) (ước tính) |
| Khác | 91 € / năm (2.772.109,02 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 172 € (5.239.591 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!