Nhà ở đơn lập, Kokki-Hennan tie 392
16510 Luhtikylä
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
85.000 € (2.576.465.728 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
56 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 675399 |
|---|---|
| Giá bán | 85.000 € (2.576.465.728 ₫) |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 56 m² |
| Tổng diện tích | 68 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 12 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Tài liệu giấy phép xây dựng |
| Sàn | 2 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe, Sân bãi đậu xe |
| Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi, Nồi hơi |
| Không gian |
Phòng khách
Phòng ngủ Phòng áp mái Phòng bếp Phòng tắm Phòng tắm hơi |
| Các tầm nhìn | Sân sau, Sân trước, Sân trong, Sân riêng, Vườn, Ngoại ô, Rừng, Thiên nhiên, Công viên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Tủ, Bồn rửa, Bình nóng lạnh, Gương |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1920 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1920 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng năng lượng mặt trời, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Khối |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Các cải tạo |
Sân 2025 (Đã xong) Mái 2023 (Đã xong) Khác 2021 (Đã xong) Khác 2021 (Đã xong) Điện 2017 (Đã xong) Khác 2016 (Đã xong) Khác 2016 (Đã xong) Cửa sổ 2016 (Đã xong) Khác 2015 (Đã xong) Đường ống 2014 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 560-406-3-5 ja 560-406-3-3 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
174,61 €
5.292.666,83 ₫ |
| Thế chấp bất động sản | 67.340 € (2.041.167.084,08 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 4150 m² |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Quyền xây dựng. | 410 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Điện |
Các dịch vụ.
| Trung tâm mua sắm | 20 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | 21 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 23 ki lô mét |
| Khu trượt tuyết | 28 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Tàu hỏa | 1.6 ki lô mét |
|---|---|
| Sân bay | 78 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 174,61 € / năm (5.292.666,83 ₫) |
|---|---|
| Điện | 150 € / tháng (4.546.704,23 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 160 € (4.849.818 ₫) |
| Chi phí khác | 25 € (757.784 ₫) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.213.554 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!