Menu Menu
Đóng

Tìm kiếm bằng số tham chiếu

chung cư, Voionmaankatu 67

33300 Tampere, Rahola

Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.

Giá bán không có trở ngại
95.000 € (2.879.579.343 ₫)
Phòng
2
Phòng ngủ
1
Phòng tắm
1
Diện tích sinh hoạt
51.5 m²

Thông tin cơ bản

Danh sách niêm yết 675396
Giá bán không có trở ngại 95.000 € (2.879.579.343 ₫)
Giá bán 88.395 € (2.679.363.101 ₫)
Chia sẻ khoản phải trả 6.605 € (200.216.242 ₫)
Chia sẻ khoản phải trả có thể đã trả xong
Phòng 2
Phòng ngủ 1
Phòng tắm 1
Phòng tắm có bệ vệ sinh 1
Diện tích sinh hoạt 51.5 m²
Kết quả đo đạc đã xác minh Không
Kết quả đo đạc được dựa trên Điều lệ công ty
Sàn 4
Sàn nhà 1
Tình trạng Đạt yêu cầu
Phòng trống Theo hợp đồng
Bãi đậu xe Chỗ đậu xe
Không gian Phòng ngủ
Phòng bếp
Phòng khách
Sảnh
Phòng tắm
Nhà vệ sinh
Sân hiên
Các tầm nhìn Sân, Đường phố
Các kho chứa Tủ kéo, Nhà kho dưới hầm, Nhà kho trên gác mái
Các dịch vụ viễn thông Truyền hình cáp, Internet cáp thường
Các bề mặt sàn Ván gỗ
Các bề mặt tường Sơn
Bề mặt của phòng tắm Gạch thô
Các thiết bị nhà bếp Bếp ceramic, Tủ lạnh, Tủ gỗ
Thiết bị phòng tắm Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Chỗ đặt máy giặt, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet, Tủ gương
Kiểm tra amiăng Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng.
Chia sẻ 4818-5056

Chi tiết về bất động sản và tòa nhà

Đã khởi công xây dựng 1964
Năm xây dựng 1966
Lễ khánh thành 1966
Số tầng 6
Thang máy
Loại mái nhà Mái chóp nhọn
Thông gió Thông gió chiết xuất cơ học
Nền móng Bê tông
Loại chứng chỉ năng lượng C , 2018
Cấp nhiệt Cấp nhiệt khu phố, Cấp nhiệt bằng địa nhiệt
Vật liệu xây dựng Gạch lát
Vật liệu mái Tấm kim loại
Vật liệu mặt tiền Gạch ốp mặt tiền
Các cải tạo Kế hoạch cải tạo 2026 (Đã xong)
Khác 2025 (Đã xong)
Khác 2025 (Đã xong)
Cống nước 2025 (Đã xong)
Khu vực chung 2025 (Đã xong)
Cầu thang 2025 (Đã xong)
Cửa ra vào 2025 (Đã xong)
Cửa ra vào 2024 (Đã xong)
Máy sưởi 2024 (Đã xong)
Sân 2023 (Đã xong)
Cống nước 2023 (Đã xong)
Máy sưởi 2023 (Đã xong)
Hệ thống thông gió 2022 (Đã xong)
Cửa sổ 2022 (Đã xong)
Khóa 2020 (Đã xong)
Khu vực chung 2019 (Đã xong)
Máy sưởi 2019 (Đã xong)
Thang máy 2018 (Đã xong)
Mái 2018 (Đã xong)
Sân 2017 (Đã xong)
Máy sưởi 2016 (Đã xong)
Mái 2015 (Đã xong)
Chân tường 2015 (Đã xong)
Cống nước 2013 (Đã xong)
Hệ thống viễn thông 2011 (Đã xong)
Cửa ra vào 2010 (Đã xong)
Ban công 2009 (Đã xong)
Sân 2009 (Đã xong)
Ban công 2008 (Đã xong)
Cửa sổ 2006 (Đã xong)
Khóa 2003 (Đã xong)
Ban công 2001 (Đã xong)
Khu vực chung 2001 (Đã xong)
Máy sưởi 1999 (Đã xong)
Mái 1998 (Đã xong)
Khác 1998 (Đã xong)
Khác 1998 (Đã xong)
Cửa sổ 1997 (Đã xong)
Hệ thống viễn thông 1997 (Đã xong)
Ống thoát nước ngầm 1997 (Đã xong)
Chỗ đậu xe 1997 (Đã xong)
Cửa ra vào 1996 (Đã xong)
Ống nước 1995 (Đã xong)
Các khu vực chung Kho chứa thiết bị, Kho chứa, Khu xông hơi, Hầm, Phòng sấy, Hầm lạnh, Phòng giặt
Người quản lý Tampereen Ammatti-Isännöitsijät Oy
Thông tin liên hệ của quản lý Anu Lindgren 0207 346 118, anu.lindgren@tamis.fi
Bảo trì Pirkanmaan Plushuolto Oy
Diện tích lô đất. 5779 m²
Số lượng chỗ đậu xe. 58
Số lượng tòa nhà. 2
Địa hình. Bằng phẳng
Đường.
Quyền sở hữu đất. Giá thuê.
Chủ đất. Tampereen kaupunki
Tiền thuê trên mỗi năm. 79.282 € (2.403.145.363,24 ₫)
Hợp đồng cho thuê kết thúc. 31 thg 5, 2072
Tình hình quy hoạch. Sơ đồ chi tiết
Kỹ thuật đô thị. Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố

Loại chứng chỉ năng lượng

C

Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác

Tên nhà ở hợp tác Asunto Oy Säästöjurvala
Năm thành lập 1964
Số lượng chia sẻ 27.688
Số lượng chỗ ở 111
Diện tích chỗ ở 5911 m²
Số lượng mặt bằng thương mại 7
Số lượng mặt bằng thương mại được sở hữu 7
Diện tích mặt bằng thương mại 572 m²
Diện tích mặt bằng thương mại được sở hữu 572 m²
Thu nhập cho thuê trong năm 81.244,41
Quyền chuộc lại Không

Các dịch vụ.

Trường mẫu giáo 0.1 ki lô mét  
Trung tâm mua sắm 2.2 ki lô mét  
Trường học 0.5 ki lô mét  
Cửa hàng tiện lợi 1.2 ki lô mét  
Trung tâm y tế 2.2 ki lô mét  
Bệnh Viện 11.2 ki lô mét  
Nhà Hàng 2.4 ki lô mét  
Phòng tập thể dục 1.4 ki lô mét  

Tiếp cận giao thông công cộng.

Xe buýt 0.3 ki lô mét  
Xe buýt 0.3 ki lô mét  
Xe điện 3.8 ki lô mét  
Xe điện  
Tàu hỏa 2.2 ki lô mét  

Phí hàng tháng

Bảo trì 258,6 € / tháng (7.838.518,09 ₫)
Tính chi phí tài chính 104,47 € / tháng (3.166.627,94 ₫)
Nước 28,54 € / tháng (865.086,26 ₫) / người
Chỗ đậu xe 15 € / tháng (454.670,42 ₫)
Xông hơi 20 € / tháng (606.227,23 ₫)
Viễn thông 0 € / tháng (0 ₫)

Chi phí mua

Thuế chuyển nhượng 1,5 %
Phí đăng ký 92 € (2.788.645 ₫)

Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây

  1. Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
  2. Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.

Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?

Đã có lỗi xảy ra khi gửi yêu cầu liên hệ. Vui lòng thử lại.

Đang tải

Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!