Nhà ở đơn lập
02970 Espoo, Lahnus
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
215.000 € (6.549.032.230 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
70 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 675375 |
|---|---|
| Giá bán | 215.000 € (6.549.032.230 ₫) |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 70 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Lò sưởi, Nồi hơi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Phòng khách Phòng tắm Tủ âm tường Phòng tắm hơi |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Vải sơn |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Bồn rửa, Bệ toilet |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1952 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1952 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt nước trung tâm, Cấp nhiệt bằng dầu, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bơm nhiệt nguồn nước |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Máy sưởi 2022 (Đã xong) Ống nước 2019 (Đã xong) Điện 2018 (Đã xong) Khác 2018 (Đã xong) Mái 2015 (Đã xong) Mặt tiền 2010 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 49-429-3-60 |
| Diện tích lô đất. | 2860 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 3 |
| Số lượng tòa nhà. | 3 |
| Địa hình. | Đường dốc nhẹ |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 2 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | 1.2 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Đường xe đạp | 0.1 ki lô mét |
|---|---|
| Xe buýt | 0.3 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 365,28 € / năm (11.126.653,46 ₫) |
|---|---|
| Cấp nhiệt | 600 € / năm (18.276.369,01 ₫) (ước tính) |
| Nước | 45 € / tháng (1.370.727,68 ₫) (ước tính) |
| Rác | 20 € / tháng (609.212,3 ₫) (ước tính) |
| Điện | 100 € / tháng (3.046.061,5 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 143 € (4.355.868 ₫) (Ước tính) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.239.226 ₫) |
| Chi phí khác | 50 € (1.523.031 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!