Nhà ở đơn lập, Soininpolku 30
45100 Kouvola
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
248.000 € (7.554.232.526 ₫)Phòng
6Phòng ngủ
4Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
159 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 675360 |
|---|---|
| Giá bán | 248.000 € (7.554.232.526 ₫) |
| Phòng | 6 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 159 m² |
| Tổng diện tích | 228 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 69 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 3 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe |
| ở tầng trệt | Có |
| Tính năng | Cửa sổ kính hai lớp, Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng bếp
Phòng khách Phòng ngủ Phòng tắm hơi Phòng tắm Nhà vệ sinh Ban công Tầng hầm Gác xép |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Vườn |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ quần áo, Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời, Nhà kho dưới hầm, Nhà kho trên gác mái, Gác mái |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp, Internet cáp quang |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet, Gương |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1939 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1939 |
| Số tầng | 3 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Cấp nhiệt nước trung tâm, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Máy sưởi 2025 (Đã xong) Khác 2015 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 286-1-1017-10 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
371,1 €
11.303.934,24 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 1003 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 10 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 401 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Các dịch vụ.
| Trung tâm mua sắm | 0.7 ki lô mét |
|---|---|
| Công Viên | 0.3 ki lô mét |
| Trường học | 0.5 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 0.3 ki lô mét |
| Câu lạc bộ sức khỏe | 0.4 ki lô mét |
| Phòng bơi | 0.6 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.2 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Điện | 65 € / tháng (1.979.939,98 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Cấp nhiệt | 250 € / tháng (7.615.153,76 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!