Nhà ở đơn lập, Särkijärventie 124 a
07590 Askola, Särkijärvi
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
182.000 € (5.456.098.280 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
2Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
115.5 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 675340 |
|---|---|
| Giá bán | 182.000 € (5.456.098.280 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 2 |
| Nhà vệ sinh | 3 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 115.5 m² |
| Tổng diện tích | 175 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 59.5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 3 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Khu vực đậu xe có ổ điện, Nhà để xe |
| Tính năng | Cửa sổ kính ba lớp, Lò sưởi, Nồi hơi |
| Không gian |
Phòng bếp
Phòng khách Phòng ngủ Phòng tắm Nhà vệ sinh Phòng tắm hơi Tủ âm tường Sảnh Phòng tiện ích Tầng hầm Ban công Ga-ra |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Vườn, Ngoại ô |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Vải sơn, Gỗ, Bê tông |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Kết nối máy giặt |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (13 thg 5, 2026) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1949 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1949 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | E , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Trát vữa |
| Các cải tạo |
Mở rộng 2000 (Đã xong) Cửa sổ 1998 (Đã xong) Điện 1998 (Đã xong) Mặt tiền 1998 (Đã xong) Mái 1998 (Đã xong) Cống nước 1998 (Đã xong) Khác 1998 (Đã xong) Ống nước 1998 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 18-409-6-39 |
| Diện tích lô đất. | 16590 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 8 |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Địa hình đồi |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ vùng. |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 7.8 ki lô mét |
|---|---|
| Trung tâm y tế | 7.7 ki lô mét |
| Trường học | 8.4 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 1.8 ki lô mét |
| Trung tâm thành phố | 7.8 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.1 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Cấp nhiệt | 275 € / tháng (8.244.104,54 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Nước | 20 € / tháng (599.571,24 ₫) / người (ước tính) |
| Rác | 20 € / tháng (599.571,24 ₫) (ước tính) |
| Thuế bất động sản | 438,68 € / năm (13.150.995,57 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Chi phí khác | 172 € (5.156.313 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!