Nhà gỗ (ở nông thôn), Paimalantie 307
20380 Turku, Maaria-Paattinen
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
45.000 € (1.372.253.213 ₫)Phòng
2Phòng ngủ
1Phòng tắm
0Diện tích sinh hoạt
55 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 675338 |
|---|---|
| Giá bán | 45.000 € (1.372.253.213 ₫) |
| Phòng | 2 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 0 |
| Diện tích sinh hoạt | 55 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Không thể ở được |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe, Sân bãi đậu xe |
| Nhà ở nghỉ dưỡng | Có |
| Không gian |
Phòng khách liên bếp
Phòng ngủ Sảnh Phòng tắm hơi |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Vườn, Rừng, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Vải sơn |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Lò vi sóng |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1961 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1961 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Các cải tạo | Mái 2000 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 853-487-4-75 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
259,77 €
7.921.560,38 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 2760 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 3 |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Dốc |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Điện |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 3.5 ki lô mét |
|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi | 3.6 ki lô mét |
| Trung tâm y tế | 8.1 ki lô mét |
| Trường học | 4.8 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 2.8 ki lô mét |
| Người khác | 9.6 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.1 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 259,77 € / năm (7.921.560,38 ₫) |
|---|---|
| Cấp nhiệt | 400 € / năm (12.197.806,34 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 143 € (4.360.716 ₫) (Ước tính) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.245.057 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!