Nhà ở đơn lập, Säynätkorventie 60
47710 Jaala
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
316.000 € (9.478.667.326 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
62 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 675312 |
|---|---|
| Giá bán | 316.000 € (9.478.667.326 ₫) |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 62 m² |
| Tổng diện tích | 72 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 10 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Khu vực đậu xe có ổ điện, Điểm sạc xe điện |
| Tính năng | Hệ thống an ninh, Cửa sổ kính ba lớp, Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Thiết bị thu hồi nhiệt, Lò sưởi, Hệ thống nước nóng năng lượng mặt trời |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng khách liên bếp Phòng khách Phòng tắm Sân hiên Phòng tắm hơi |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Rừng, Hồ |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ti vi, Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate |
| Các bề mặt tường | Gỗ |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô, Gỗ lát sàn |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Nhiệt bức xạ dưới sàn, Vòi xịt vệ sinh, Bồn rửa, Bệ toilet, Tủ gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2016 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2016 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Đang trong quá trình, 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng địa nhiệt, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Nhiệt bức xạ dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Khối |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Số tham chiếu bất động sản | 286-472-6-97 |
| Diện tích lô đất. | 6400 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 3 |
| Số lượng tòa nhà. | 3 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Bờ biển. | 75 mét |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Điện |
Phí hàng tháng
| Điện | 150 € / tháng (4.499.367,4 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Thuế bất động sản | 401,59 € / năm (12.046.006,37 ₫) |
| Đường phố | 45 € / năm (1.349.810,22 ₫) (ước tính) |
| Khác | 200 € / năm (5.999.156,54 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Chi phí khác | 143 € (4.289.397 ₫) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.159.275 ₫) |
| Hợp đồng | 25 € (749.895 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!