Nhà ở đơn lập, Etelärinteentie 20
91300 Ylikiiminki
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
224.000 € (6.789.744.978 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
135.4 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 675288 |
|---|---|
| Giá bán | 224.000 € (6.789.744.978 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 135.4 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Tài liệu giấy phép xây dựng |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Thiết bị thu hồi nhiệt, Lò sưởi, Nồi hơi |
| Không gian |
Phòng khách
Phòng bếp Phòng ngủ Phòng tắm Phòng tắm hơi Phòng tiện ích Nhà vệ sinh Sảnh Sân hiên |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Rừng |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho ngoài trời |
| Các bề mặt sàn | Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Bồn rửa, Bệ toilet |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(20 thg 8, 2025) Đo độ ẩm (21 thg 11, 2018) |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2008 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2008 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Cấp nhiệt dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Mái 2026 (Đã xong) Cống nước 2024 (Đã xong) Khác 2021 (Đã xong) Khác 2019 (Đã xong) Khác 2018 (Đã xong) Khác 2018 (Đã xong) Khác 2018 (Đã xong) Khác 2016 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa |
| Số tham chiếu bất động sản | 564-420-7-224 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
629,83 €
19.091.004,82 ₫ |
| Thế chấp bất động sản | 215.000 € (6.516.942.724,65 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 1902 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 350 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Phí hàng tháng
| Điện | 229 € / tháng (6.941.301,79 ₫) |
|---|---|
| Rác | 28 € / tháng (848.718,12 ₫) |
| Nước | 50 € / tháng (1.515.568,08 ₫) |
| Thuế bất động sản | 792,94 € / năm (24.035.091 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Hợp đồng | 125 € (3.788.920 ₫) |
| Công chứng viên | 143 € (4.334.525 ₫) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.213.554 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!