Nhà ở đơn lập, Maijantie 3
61410 Ylistaro As
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
225.000 € (6.890.128.737 ₫)Phòng
7Phòng ngủ
4Phòng tắm
3Diện tích sinh hoạt
143 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 675278 |
|---|---|
| Giá bán | 225.000 € (6.890.128.737 ₫) |
| Phòng | 7 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 3 |
| Nhà vệ sinh | 3 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 143 m² |
| Tổng diện tích | 259 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 116 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Khu vực đậu xe có ổ điện, Nhà để xe, Garage đậu xe , Điểm sạc xe điện |
| Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Thiết bị thu hồi nhiệt, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Phòng khách Nhà vệ sinh Phòng tắm Sân thượng bằng kính Phòng tắm hơi Bể bơi Tủ âm tường Phòng tiện ích Nhà kho bên ngoài Ga-ra |
| Các tầm nhìn | Sân, Vườn, Ngoại ô |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Gạch ốp, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Nhiệt bức xạ dưới sàn, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet, Gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(6 thg 2, 2026) Đánh giá tình trạng (2 thg 10, 2025) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1968 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1968 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng địa nhiệt, Bộ tỏa nhiệt, Nhiệt bức xạ dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Gạch lát, Bê tông |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gạch ốp mặt tiền, Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Máy sưởi 2026 (Đã xong) Khác 2026 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2026 (Đã xong) Ống khói 2025 (Đã xong) Cống nước 2023 (Đã xong) Khác 2023 (Đã xong) Ống thoát nước ngầm 2022 (Đã xong) Khác 2021 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2020 (Đã xong) Máy sưởi 2020 (Đã xong) Khác 2015 (Đã xong) Mái 2013 (Đã xong) Khác 2003 (Đã xong) Khác 2001 (Đã xong) Sân 2001 (Đã xong) Sân 2000 (Đã xong) Cửa sổ 2000 (Đã xong) Mở rộng 1986 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 743-425-16-242 |
| Diện tích lô đất. | 3835 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 260 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Phí hàng tháng
| Điện | 250 € / tháng (7.655.698,6 ₫) |
|---|---|
| Thuế bất động sản | 619,45 € / năm (18.969.289,98 ₫) |
| Nước | 50 € / tháng (1.531.139,72 ₫) (ước tính) |
| Rác | 18 € / tháng (551.210,3 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 72 € (2.189.530 ₫) |
| Chi phí khác | 172 € (5.267.121 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!