Nhà gỗ (ở nông thôn), Tulisuontie 10 / Muuraintie
00930 Helsinki, Marjaniemi
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
68.000 € (2.065.528.878 ₫)Phòng
2Phòng ngủ
1Phòng tắm
0Diện tích sinh hoạt
20 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 675262 |
|---|---|
| Giá bán | 68.000 € (2.065.528.878 ₫) |
| Phòng | 2 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 0 |
| Diện tích sinh hoạt | 20 m² |
| Tổng diện tích | 36 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 16 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe |
| ở tầng trệt | Có |
| Nhà ở nghỉ dưỡng | Có |
| Tính năng | Trang thiết bị |
| Các tầm nhìn | Vườn |
| Các kho chứa | Nhà kho ngoài trời, Gác mái |
| Các bề mặt sàn | Vải sơn, Gỗ |
| Các bề mặt tường | Ván ốp |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Lò nướng, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1946 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1946 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Các cải tạo |
Khác 2030 (Sắp thực hiện) Khu vực chung 2026 (Sắp thực hiện) Điện 2026 (Sắp thực hiện) Điện 2025 (Đã xong) Khác 2021 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Khu xông hơi, Nhà câu lạc bộ, Chỗ chứa rác thải, Phòng giặt |
| Bảo trì | Omatoiminen |
| Diện tích lô đất. | 129993 m² |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Helsingin kaupunki |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 219.444 € (6.665.704.691,72 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 31 thg 12, 2026 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Điện |
Các dịch vụ.
| Trung tâm mua sắm | 1 ki lô mét |
|---|
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Tàu điện ngầm | 0.9 ki lô mét |
|---|---|
| Xe điện |
0.8 ki lô mét https://raidejokeri.info |
| Xe buýt | 0.5 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 867 € / năm (26.335.493,19 ₫) |
|---|---|
| Điện | 80 € / năm (2.430.033,97 ₫) |
| Thuế bất động sản | 30 € / năm (911.262,74 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!