Nhà gỗ (ở nông thôn), Täyshoitolantie 6
25870 Dragsfjärd
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
195.000 € (5.976.933.892 ₫)Phòng
1Phòng ngủ
1Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
44 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 675243 |
|---|---|
| Giá bán | 195.000 € (5.976.933.892 ₫) |
| Phòng | 1 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 44 m² |
| Tổng diện tích | 77 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 33 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe, Sân bãi đậu xe |
| Nhà ở nghỉ dưỡng | Có |
| Tính năng | Trang thiết bị, Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Nồi hơi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng khách Nhà bếp mở Phòng tắm Phòng tắm hơi Sân thượng bằng kính |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân trước, Ngoại ô, Rừng, Biển, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ |
| Các bề mặt tường | Ván ốp |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Máy sấy, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Bình nóng lạnh, Tủ gương, Buồng tắm |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2021 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2021 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái dốc một phía |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Nền móng | Cọc và bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Giấy chứng nhận năng lượng không yêu cầu về pháp lý |
| Cấp nhiệt | Bộ tỏa nhiệt, Bơm nhiệt nguồn nước |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Các cải tạo | Mở rộng 2024 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 322-501-1-109 |
| Diện tích lô đất. | 34310 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 1 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Khu nước. | Nằm cạnh bờ/bãi biển |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 2.4 ki lô mét |
|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi | 1.5 ki lô mét |
| Nhà Hàng | |
| Nhà Hàng | 0.9 ki lô mét |
| Sân chơi | 6.8 ki lô mét |
| Người khác | 7.9 ki lô mét |
| Bến du thuyền | 7.4 ki lô mét |
| Trung tâm thành phố | 162 ki lô mét |
| Trung tâm thành phố | 81.9 ki lô mét |
| Trung tâm thành phố | 65.5 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.6 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 425 € / năm (13.026.650,79 ₫) |
|---|---|
| Bảo trì | 44 € / tháng (1.348.641,49 ₫) |
| Điện | 100 € / tháng (3.065.094,3 ₫) (ước tính) |
| Khác | 100 € / năm (3.065.094,3 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 143 € (4.383.085 ₫) (Ước tính) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.271.962 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!