Nhà ở đơn lập, Pilkanrinne 1
45700 Kuusankoski, Niskala
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
156.000 € (4.739.884.939 ₫)Phòng
8Phòng ngủ
4Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
227 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 675194 |
|---|---|
| Giá bán | 156.000 € (4.739.884.939 ₫) |
| Phòng | 8 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 227 m² |
| Tổng diện tích | 283 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 56 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Có |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| ở tầng trệt | Có |
| Tính năng | Cửa sổ kính hai lớp, Cửa sổ kính ba lớp |
| Không gian |
Phòng bếp
Phòng khách Phòng ngủ Phòng tắm Phòng tắm hơi Phòng tiện ích phòng có lò sưởi ấm Bể bơi Nhà vệ sinh Sảnh Phòng bí mật Ga-ra Sân hiên Tủ âm tường Nhà kho bên ngoài |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Vườn, Láng giềng, Đường phố |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ quần áo, Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Gỗ, Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Tủ đựng chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Kết nối máy giặt, Chỗ đặt máy giặt, Bồn rửa |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (5 thg 7, 2023) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1977 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1977 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái hồi |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Cấp nhiệt nước trung tâm, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Gạch lát |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Vật liệu mặt tiền | Gạch ốp mặt tiền |
| Các cải tạo |
Cửa ngoài 2026 (Đã xong) Khác 2017 (Đã xong) Mái 2000 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 286-23-83-3 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
535,86 €
16.281.504,77 ₫ |
| Thế chấp bất động sản | 183.636 € (5.579.573.786,8 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 602 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 4 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Dốc |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 211 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Các dịch vụ.
| Trường học | 1.3 ki lô mét |
|---|---|
| Trường mẫu giáo | 0.6 ki lô mét |
| Cửa hàng tiện lợi | 0.9 ki lô mét |
| Sân chơi | 0.2 ki lô mét |
| Bãi biển | 0.6 ki lô mét |
| Trung tâm mua sắm | 3.2 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.1 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Cấp nhiệt | 225 € / tháng (6.836.372,51 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Điện | 49 € / tháng (1.488.810,01 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!