Menu Menu
Đóng

Tìm kiếm bằng số tham chiếu

Nhà ở đơn lập, Kaapelikatu 2

45120 Kouvola

Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.

Giá bán
148.000 € (4.508.171.023 ₫)
Phòng
4
Phòng ngủ
3
Phòng tắm
0
Diện tích sinh hoạt
99 m²

Thông tin cơ bản

Danh sách niêm yết 675187
Giá bán 148.000 € (4.508.171.023 ₫)
Phòng 4
Phòng ngủ 3
Phòng tắm 0
Phòng tắm có bệ vệ sinh 1
Phòng tắm không có bệ vệ sinh 1
Diện tích sinh hoạt 99 m²
Kết quả đo đạc đã xác minh Không
Kết quả đo đạc được dựa trên Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp
Sàn 1
Sàn nhà 2
Tình trạng Tốt
Bãi đậu xe Sân bãi đậu xe, Nhà để xe
Tính năng Cửa sổ kính ba lớp
Không gian Phòng ngủ
Phòng khách
Phòng bí mật
Sảnh
Nhà vệ sinh
Phòng tắm
Sân hiên
Phòng tắm hơi
Phòng bếp
Các tầm nhìn Sân riêng, Láng giềng
Các kho chứa Tủ kéo, Nhà kho ngoài trời
Các dịch vụ viễn thông Ti vi, Internet cáp quang, Ăng ten
Các bề mặt sàn Tấm laminate
Các bề mặt tường Giấy dán tường, Ván ốp, Sơn
Bề mặt của phòng tắm Gạch thô, Gỗ lát sàn
Các thiết bị nhà bếp Bếp cảm ứng, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa
Thiết bị phòng tắm Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Gương
Kiểm tra Đánh giá tình trạng (4 thg 7, 2022)
Kiểm tra amiăng Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng.

Chi tiết về bất động sản và tòa nhà

Năm xây dựng 1952
Lễ khánh thành 1952
Số tầng 2
Thang máy Không
Loại mái nhà Mái chóp nhọn
Thông gió Thông gió tự nhiên
Nền móng Móng cột
Loại chứng chỉ năng lượng Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật
Cấp nhiệt Cấp nhiệt nước trung tâm, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt, Bơm nhiệt nguồn nước
Vật liệu xây dựng Gỗ
Vật liệu mái Tấm kim loại
Vật liệu mặt tiền Ván gỗ
Các cải tạo Lò sưởi 2021 (Đã xong)
Máy sưởi 2019 (Đã xong)
Mái 2004 (Đã xong)
Mặt tiền 2004 (Đã xong)
Cửa sổ 2004 (Đã xong)
Ống nước 1980 (Đã xong)
Cống nước 1980 (Đã xong)
Số tham chiếu bất động sản 286-402-4-113
Diện tích lô đất. 1137 m²
Số lượng chỗ đậu xe. 2
Số lượng tòa nhà. 2
Địa hình. Bằng phẳng
Đường.
Quyền sở hữu đất. Chính chủ.
Tình hình quy hoạch. Sơ đồ chi tiết
Kỹ thuật đô thị. Nước, Cống, Điện

Các dịch vụ.

Cửa hàng tiện lợi 1 ki lô mét  

Tiếp cận giao thông công cộng.

Xe buýt 0.5 ki lô mét  

Phí hàng tháng

Điện 1.800 € / năm (54.829.107,04 ₫)
Nước 30 € / tháng (913.818,45 ₫) (ước tính)
Thuế bất động sản 366,6 € / năm (11.166.861,47 ₫)

Chi phí mua

Thuế chuyển nhượng 3 %
Thuế chuyển nhượng 143 € (4.355.868 ₫)
Chi phí khác 172 € (5.239.226 ₫)
Phí đăng ký 25 € (761.515 ₫)

Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây

  1. Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
  2. Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.

Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?

Đã có lỗi xảy ra khi gửi yêu cầu liên hệ. Vui lòng thử lại.

Đang tải

Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!