Nhà ở đơn lập, Marinranta 23
48810 Kotka, Marinkylä
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
22.000 € (673.697.258 ₫)Phòng
2Phòng ngủ
1Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
47 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 675185 |
|---|---|
| Giá bán | 22.000 € (673.697.258 ₫) |
| Phòng | 2 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 47 m² |
| Tổng diện tích | 106 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 59 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Tài liệu giấy phép xây dựng |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Cần cải tạo |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe |
| Tính năng | Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng bếp
Phòng khách Phòng ngủ Phòng tắm Phòng tắm hơi Gác xép Tầng hầm Sảnh |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Vườn, Rừng, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho dưới hầm, Gác mái |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Vải sơn, Bê tông |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Vật liệu hữu cơ |
| Các thiết bị nhà bếp | Tủ gỗ |
| Thiết bị phòng tắm | Bồn rửa, Bệ toilet |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (25 thg 2, 2026) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1964 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1964 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Giấy chứng nhận năng lượng không yêu cầu về pháp lý |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt |
| Vật liệu xây dựng | Bê tông, Đá |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Bê tông, Đá |
| Các khu vực chung | Khu xông hơi |
| Số tham chiếu bất động sản | 285-423-3-6 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
216,26 €
6.622.444,05 ₫ |
| Thế chấp bất động sản | 80.000 € (2.449.808.212,48 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 5990 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 10 |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Dốc |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 500 m² |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 1.8 ki lô mét |
|---|---|
| Trường mẫu giáo | 3 ki lô mét |
| Trường học | 3.2 ki lô mét |
| Bãi biển | 1.8 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.8 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Điện | 162,5 € / tháng (4.976.172,93 ₫) (ước tính) |
|---|
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!