Nhà ở đơn lập, Ylänkökatu 3
48600 Karhula, Kalliokoski
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Phí thuê
950 € / tháng (28.995.496 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
120 m²Liên hệ chúng tôi
Điền vào đơn xin thuê cho tài sản này trước.
Tôi quan tâm đến việc thuê bất động sản này
Gửi yêu cầu thuêCảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!
Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 675156 |
|---|---|
| Phí thuê | 950 € / tháng (28.995.496 ₫) |
| Thời hạn hợp đồng | Không xác định |
| Đặt cọc | 1.500 € (45.782.362 ₫) |
| Cho phép hút thuốc | Không |
| Cho phép vật nuôi | Không |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 120 m² |
| Tổng diện tích | 190 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 60 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe, Chỗ đậu xe trên đường |
| Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Thiết bị thu hồi nhiệt |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Nhà vệ sinh Phòng tắm hơi Phòng tắm Phòng khách Tủ âm tường Tầng hầm Ga-ra Phòng tiện ích |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân trong, Sân riêng, Vườn, Láng giềng, Đường phố, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ quần áo, Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho dưới hầm |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp quang |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Vải sơn, Gỗ, Sàn Vinyl |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Nhiệt bức xạ dưới sàn |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Máy giặt, Máy sấy |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1964 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1964 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt nước trung tâm, Bơm nhiệt nguồn không khí, Bơm nhiệt nguồn nước |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Xi măng sợi |
| Các cải tạo |
Hệ thống thông gió 2025 (Đã xong) Máy sưởi 2025 (Đã xong) Ống thoát nước ngầm 2024 (Đã xong) Điện 2015 (Đã xong) Ống nước 2014 (Đã xong) Khác 2011 (Đã xong) Khác 2011 (Đã xong) |
| Diện tích lô đất. | 1211 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 2 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Phí hàng tháng
| Cấp nhiệt | 120 € / tháng (3.662.588,95 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Rác | 30 € / tháng (915.647,24 ₫) (ước tính) |
| Nước | 25 € / tháng (763.039,37 ₫) / người |