Nhà phố, Kiirunanpolku 4
70820 Kuopio, Petonen
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán không có trở ngại
175.000 € (5.353.944.410 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
101 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 675129 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 175.000 € (5.353.944.410 ₫) |
| Giá bán | 175.000 € (5.353.944.410 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 101 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 4 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Khu vực đậu xe có ổ điện |
| Tính năng | Cửa sổ kính ba lớp, Máy bơm nhiệt nguồn không khí |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Phòng khách Sảnh Nhà vệ sinh Phòng tắm Ban công (Hướng Nam) Sân hiên (Hướng Nam) Phòng tắm hơi Tủ âm tường |
| Các tầm nhìn | Sân sau, Rừng, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho dưới hầm |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp, Internet cáp thường |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Máy giặt, Nhiệt bức xạ dưới sàn, Chỗ đặt máy giặt, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet, Gương |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
| Chia sẻ | 2772-3518 |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1989 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1989 |
| Số tầng | 4 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Cấp nhiệt nước trung tâm |
| Vật liệu mái | Gạch bê tông |
| Vật liệu mặt tiền | Gạch ốp mặt tiền |
| Các cải tạo |
Kế hoạch cải tạo 2026 (Sắp thực hiện), Maintenance needs for the years 2023-2028: monitoring of the condition of the asphalting of the yard area, replacement of Upolet pipes with PEX pipes (partially completed). Mái 2022 (Đã xong), Installation of snow barriers on the roof. Mặt tiền 2021 (Đã xong), Renewal of rainwater gutters (2021-2022). Mái 2019 (Đã xong), Coating of tile roofs. Mái 2017 (Đã xong), Cleaning/protective treatment of tile roofs. Hệ thống thông gió 2015 (Đã xong), Ventilation cleaning. Máy sưởi 2013 (Đã xong), Heat exchanger renewed. Máy sưởi 1990 (Đã xong), Pipe replacement of radiator lines in the 90s. |
| Các khu vực chung | Kho chứa, Phòng kỹ thuật, Phòng câu lạc bộ, Chỗ chứa rác thải |
| Người quản lý | Mauno Peltola |
| Thông tin liên hệ của quản lý | p. 0405048177 |
| Bảo trì | Omatoiminen/ talkoot |
| Diện tích lô đất. | 4201 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 30 |
| Số lượng tòa nhà. | 4 |
| Địa hình. | Đường dốc nhẹ |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Kuopion kaupunki |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 3.881,07 € (118.737.331,61 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 31 thg 3, 2049 |
| Tình hình quy hoạch. |
Sơ đồ chi tiết
More information: City of Kuopio, tel. 017185174 |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | Asunto Oy Kalliokielo |
|---|---|
| Số lượng chia sẻ | 10.000 |
| Số lượng chỗ ở | 15 |
| Diện tích chỗ ở | 1351.5 m² |
| Quyền chuộc lại | Không |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi |
1.5 ki lô mét, K-Supermarket, S-market, Lidl, Pharmacy |
|---|---|
| Trường học |
0.5 ki lô mét, Pitkälahti School |
| Trường học |
1.2 ki lô mét, Pyörö School |
| Trường mẫu giáo |
0.1 ki lô mét, Maunolanmäki kindergarten |
| Trung tâm y tế |
1.7 ki lô mét, Pyörö health station |
| Trung tâm mua sắm |
3.2 ki lô mét, Matkus Shopping Center |
| Sân chơi |
0.2 ki lô mét, Playground |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt |
0.3 ki lô mét, Bus Lines: 16, 21, 22, 31, 31T, 35 |
|---|
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 404 € / tháng (12.359.963,1 ₫) |
|---|---|
| Nước | 35 € / tháng (1.070.788,88 ₫) / người |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 92 € (2.814.645 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!