Nhà ở đơn lập, Perkontie 15
21270 Nousiainen, Vuorenpää
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
195.000 € (5.947.651.531 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
3Phòng tắm
3Diện tích sinh hoạt
119.5 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 675120 |
|---|---|
| Giá bán | 195.000 € (5.947.651.531 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 3 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 119.5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng ngủ Phòng ngủ Phòng bếp Phòng khách Sảnh Sảnh Nhà vệ sinh Phòng tắm Ban công Phòng tắm hơi Phòng tiện ích Hầm mát (Hầm rượu) Ga-ra |
| Các tầm nhìn | Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Đường phố, Rừng, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời, Nhà kho dưới hầm |
| Các dịch vụ viễn thông | Ti vi, Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Tấm laminate, Vải sơn, Gạch lát, Tấm Cork |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Nhiệt bức xạ dưới sàn, Chỗ đặt máy giặt, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet, Gương, Tủ gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(15 thg 5, 2023) Đánh giá tình trạng (16 thg 11, 2001) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1985 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1985 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bơm nhiệt nguồn không khí, Bơm nhiệt nguồn nước |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Gạch lát, Đá |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gạch ốp mặt tiền |
| Các cải tạo |
Máy sưởi 2025 (Đã xong) Mái 2025 (Đã xong) Ống nước 2025 (Đã xong) Chân tường 2025 (Đã xong) Khác 2025 (Đã xong) Sân 2025 (Đã xong) Hệ thống viễn thông 2025 (Đã xong) Khác 2025 (Đã xong) Máy sưởi 2024 (Đã xong) Khác 2024 (Đã xong) Ống nước 2024 (Đã xong) Khác 2024 (Đã xong) Khác 2024 (Đã xong) Khác 2024 (Đã xong) Máy sưởi 2024 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 538-428-13-38 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
411,94 €
12.564.490,11 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 1300 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 2 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Dốc |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 260 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 2 ki lô mét |
|---|---|
| Câu lạc bộ sức khỏe | 1.8 ki lô mét |
| Nhà Hàng | 1.8 ki lô mét |
| Trung tâm y tế | 5.6 ki lô mét |
| Trường học | 2.2 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 1.3 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Nước | 23 € / tháng (701.517,87 ₫) / người (ước tính) |
|---|---|
| Rác | 320 € / năm (9.760.248,67 ₫) (ước tính) |
| Điện | 190 € / năm (5.795.147,65 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 172 € (5.246.134 ₫) |
| Công chứng viên | 143 € (4.361.611 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!