Nhà ở đơn lập, Valkeisenmäki 2 A
83460 Harinjärvi, Liperi
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
219.000 € (6.713.947.917 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
90 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 675087 |
|---|---|
| Giá bán | 219.000 € (6.713.947.917 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 90 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 2 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe, Nhà để xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng tắm hơi
Phòng tắm hơi |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân trước, Sân riêng, Vườn, Hồ |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(12 thg 7, 2023) Đánh giá tình trạng (11 thg 9, 2018) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1952 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1952 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | E , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Các cải tạo |
Khác 2023 (Đã xong) Khác 2021 (Đã xong) Ống thoát nước ngầm 2018 (Đã xong) Mái 2017 (Đã xong) Khác 2013 (Đã xong) Mở rộng 1996 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 426-412-19-15 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
163,4 €
5.009.402,24 ₫ |
| Thế chấp bất động sản | 250.000 € (7.664.324.106 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 25550 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Khu nước. | Bờ / bãi biển riêng |
| Bờ biển. | 80 mét |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 12 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | 10 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.1 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Rác | 8,47 € / tháng (259.667,3 ₫) |
|---|---|
| Đường phố | 35,25 € / năm (1.080.669,7 ₫) |
| Điện | 200 € / tháng (6.131.459,28 ₫) |
| Thuế bất động sản | 163,4 € / năm (5.009.402,24 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Chi phí khác | 143 € (4.383.993 ₫) |
| Chi phí khác | 172 € (5.273.055 ₫) |
| Phí đăng ký | 25 € (766.432 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!