Nhà ở đơn lập, Kaarnapolku 7
40800 Vaajakoski, Savonmäki
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
178.000 € (5.455.867.861 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
76 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 675082 |
|---|---|
| Giá bán | 178.000 € (5.455.867.861 ₫) |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 76 m² |
| Tổng diện tích | 86 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 10 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe |
| Không gian |
Sảnh
Phòng bếp Phòng khách Phòng tắm hơi Phòng tắm Phòng bí mật Phòng ngủ Gác xép |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Vườn, Láng giềng |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho ngoài trời, Nhà kho trên gác mái |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Gạch lát, Gỗ |
| Các bề mặt tường | Ván ốp, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet, Gương |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(16 thg 1, 2026) Đánh giá tình trạng (29 thg 8, 2025) Đánh giá tình trạng (8 thg 6, 2020) Đánh giá tình trạng (21 thg 2, 2011) Đánh giá tình trạng (21 thg 3, 2006) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1920 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1920 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái vòm |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt |
| Vật liệu xây dựng | Khối |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Khác 2026 (Đã xong) Khác 2025 (Đã xong) Khác 2025 (Đã xong) Cống nước 2023 (Đã xong) Khác 2021 (Đã xong) Máy sưởi 2021 (Đã xong) Khác 2021 (Đã xong) Khác 2020 (Đã xong) Mái 2016 (Đã xong) Khác 2013 (Đã xong) Lò sưởi 2007 (Đã xong) Ống nước 1997 (Đã xong) Khác 1997 (Đã xong) Điện 1997 (Đã xong) Cống nước 1997 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 179-406-1-215 |
| Diện tích lô đất. | 1029 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 0.8 ki lô mét |
|---|---|
| Trung tâm mua sắm | 7.5 ki lô mét |
| Phòng bơi | 0.6 ki lô mét |
| Trung tâm y tế | 0.8 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 1.1 ki lô mét |
| Trường học | 0.5 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Tàu hỏa | 8 ki lô mét |
|---|---|
| Xe buýt | 0.5 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Điện | 120 € / tháng (3.678.113,16 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Thuế bất động sản | 205,57 € / năm (6.300.914,36 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 75 € (2.298.821 ₫) |
| Công chứng viên | 236 € (7.233.623 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!