Nhà gỗ (ở nông thôn), Savikiventie 171
71490 Airaksela
This is a true nature lover's place at Airakselä on the shores of Kivijärvi! What bird song, berries, and mushrooms from your own plot, and when you walk to the dock, the first splash of a pike's tail already invites you to fish. The cabin is not very large, but you can enjoy sauna and overnight stays – and the road is accessible, and there is electricity. Seize the summer immediately!
Arja Eskelinen
Đại lý bất động sản
Habita Kuopio
Chứng chỉ bất động sản Phần Lan, Chứng chỉ bất động sản nâng cao của Phần Lan
Giá bán
48.000 € (1.469.884.927 ₫)Phòng
1Phòng ngủ
0Phòng tắm
0Diện tích sinh hoạt
17 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 675066 |
|---|---|
| Giá bán | 48.000 € (1.469.884.927 ₫) |
| Phòng | 1 |
| Phòng ngủ | 0 |
| Phòng tắm | 0 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 17 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Tài liệu giấy phép xây dựng |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Cần cải tạo |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe |
| Tính năng | Lò sưởi |
| Các tầm nhìn | Rừng, Hồ, Thiên nhiên |
| Các bề mặt sàn | Gỗ |
| Các bề mặt tường | Gỗ |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ lạnh, Tủ gỗ, Lò vi sóng |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1971 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1971 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Cọc và bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Giấy chứng nhận năng lượng không yêu cầu về pháp lý |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Số tham chiếu bất động sản | 297-471-7-48 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
177,84 €
5.445.923,66 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 2000 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 2 |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Dốc |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Không có sơ đồ. |
| Quyền xây dựng. | 180 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Điện |
Các dịch vụ.
| Trung tâm thành phố | 43 ki lô mét |
|---|---|
| Trung tâm mua sắm | 33 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 177,84 € / năm (5.445.923,66 ₫) |
|---|---|
| Đường phố | 42 € / năm (1.286.149,31 ₫) |
| Điện | 440 € / năm (13.473.945,17 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 172 € (5.267.088 ₫) |
| Chi phí khác | 143 € (4.379.032 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!