Nhà ở đơn lập, Rantatörmä 4
45700 Kuusankoski
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
435.000 € (13.250.367.535 ₫)Phòng
6Phòng ngủ
5Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
237 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 675061 |
|---|---|
| Giá bán | 435.000 € (13.250.367.535 ₫) |
| Phòng | 6 |
| Phòng ngủ | 5 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 3 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 237 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe, Khu vực đậu xe có ổ điện, Nhà để xe |
| Tính năng | Cửa sổ kính ba lớp, Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Phòng khách Phòng bí mật Nhà vệ sinh Phòng tắm Sân hiên Phòng tắm hơi Ga-ra Phòng tiện ích |
| Các tầm nhìn | Sân, Láng giềng, Sông |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ |
| Các dịch vụ viễn thông | Ti vi, Internet cáp quang |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Vải sơn |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô, Gỗ lát sàn |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Bệ toilet |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (20 thg 5, 2026) |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2000 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2000 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Nền móng | Bê tông cốt thép |
| Loại chứng chỉ năng lượng | B, 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Cấp nhiệt nước trung tâm, Bộ tỏa nhiệt, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Bê tông, Bê tông khí |
| Vật liệu mái | Gạch bê tông |
| Vật liệu mặt tiền | Bê tông, Trát vữa |
| Các cải tạo |
Khác 2025 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2025 (Đã xong) Máy sưởi 2023 (Đã xong) Khác 2022 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 286-23-235-5, 286-403-5-187 |
| Diện tích lô đất. | 1303 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 3 |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Bờ biển. | 35 mét |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 0.9 ki lô mét |
|---|---|
| Nhà Hàng | 0.8 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.4 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Cấp nhiệt | 2.117 € / năm (64.485.122 ₫) |
|---|---|
| Thuế bất động sản | 1.070,6 € / năm (32.611.134,44 ₫) |
| Điện | 1.125 € / năm (34.268.191,9 ₫) (ước tính) |
| Nước | 30 € / tháng (913.818,45 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 143 € (4.355.868 ₫) |
| Hợp đồng | 25 € (761.515 ₫) |
| Chi phí khác | 172 € (5.239.226 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!