Biệt thự, Rajasaarentie 15
47910 Hillosensalmi, Kouvola
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
197.000 € (5.903.014.449 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
42 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 675057 |
|---|---|
| Giá bán | 197.000 € (5.903.014.449 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 42 m² |
| Tổng diện tích | 71.2 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe |
| Nhà ở nghỉ dưỡng | Có |
| Tính năng | Cửa sổ kính hai lớp, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Bếp nhỏ (bếp phụ) Phòng tắm Phòng tắm hơi Phòng áp mái |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Hồ |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ti vi, Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Gỗ |
| Các bề mặt tường | Gỗ |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ lạnh, Tủ đông |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Bồn rửa, Bệ toilet, Bình nóng lạnh, Tủ gương |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (2 thg 4, 2026) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1981 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1981 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Số tham chiếu bất động sản | 286-428-1-232 |
| Diện tích lô đất. | 5050 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 4 |
| Số lượng tòa nhà. | 5 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Khu nước. | Bờ / bãi biển riêng |
| Bờ biển. | 60 mét |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ bờ biển chi tiết. |
| Kỹ thuật đô thị. | Điện |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 10 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Điện | 30 € / tháng (898.936,21 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Thuế bất động sản | 401,6 € / năm (12.033.759,4 ₫) |
| Đường phố | 60 € / năm (1.797.872,42 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 143 € (4.284.929 ₫) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.153.901 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!