Nhà ở đơn lập, Lindkoskentie 116
07840 Lindkoski
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
164.000 € (5.022.966.056 ₫)Phòng
6Phòng ngủ
5Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
181 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 675056 |
|---|---|
| Giá bán | 164.000 € (5.022.966.056 ₫) |
| Phòng | 6 |
| Phòng ngủ | 5 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 181 m² |
| Tổng diện tích | 321 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 140 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Nồi hơi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng khách liên bếp Phòng khách Phòng bí mật Sảnh Nhà vệ sinh Phòng tắm Phòng tắm hơi Phòng tiện ích Nhà kho bên ngoài Tầng hầm |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân riêng, Vườn, Láng giềng, Đường phố, Ngoại ô, Thiên nhiên, Sông |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Gạch lát, Gỗ |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Ván ốp, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Chỗ đặt máy giặt, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet, Tủ gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (19 thg 11, 2024) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
| Liên kết |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1954 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1954 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt nước trung tâm, Cấp nhiệt bằng dầu, Cấp nhiệt bằng củi và viên nén mùn cưa, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Khác 2024 (Đã xong) Mái 2024 (Đã xong) Mặt tiền 2022 (Đã xong) Khác 2021 (Đã xong) Cống nước 2021 (Đã xong) Cửa ngoài 2020 (Đã xong) Khác 2020 (Đã xong) Sân 2020 (Đã xong) Tầng hầm 2018 (Đã xong) Khác 2017 (Đã xong) Khác 2017 (Đã xong) Khác 2017 (Đã xong) Sân 2017 (Đã xong) Khác 2016 (Đã xong) Khác 2016 (Đã xong) Khác 2016 (Đã xong) Khác 2016 (Đã xong) Cửa sổ 2016 (Đã xong) Mặt tiền 2016 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 407-412-2-54 |
| Thế chấp bất động sản | 250.000 € (7.656.960.451,25 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 4520 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 6 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ vùng. |
| Kỹ thuật đô thị. | Điện |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 3.7 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | 3.5 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 3.6 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Cấp nhiệt | 216 € / tháng (6.615.613,83 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Rác | 17 € / tháng (520.673,31 ₫) (ước tính) |
| Thuế bất động sản | 273,35 € / năm (8.372.120,56 ₫) |
| Điện | 190 € / tháng (5.819.289,94 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 172 € (5.267.989 ₫) |
| Hợp đồng | 75 € (2.297.088 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!